NGÀNH NGHỀ: Hoạt động thú y Tìm thấy 2447
Phone0932987535
Mã số thuế1402164313
Tên viết tắtWINMAX PHARMA CO., LTD
Tên quốc tếWINMAX PHARMA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 2
Ngày thành lập2021-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:01:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979285686
Mã số thuế0801241279
Người đại diệnVŨ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2018-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:24:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913 205952
Mã số thuế0901009946
Tên quốc tếLINH QUANG TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC LINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2017-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:04:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02633847888
Mã số thuế5801343262
Người đại diệnTRƯƠNG MINH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:43:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4511
4632
4722
4520
0144
0149
0141
1030
7730
0162
0163
0161
7500
3320
5610
2814
2816
2811
2818
2815
2813
2817
2821
2819
2812
1080
1079
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0113
0118
0150
Phone0383791279
Mã số thuế2901860364
Người đại diệnBÙI THỊ MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:22:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3670445-01234233828
Mã số thuế4300407121
Người đại diệnVÕ QUỐC TOÀN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2009-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:09:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
0162
0163
0161
7500
0810
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0119
0129
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0365935468
Mã số thuế2802570720
Người đại diệnMAI VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2018-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:28:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5621
5629
8292
5510
0162
5229
0240
0163
0161
7110
7410
7500
0220
0231
5210
5610
0131
0132
1040
1062
0232
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0378 689 689
Mã số thuế2801877300
Người đại diệnHồ Hồng Thái
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0986446222 094392
Mã số thuế5100453404
Tên viết tắtDBROS360
Người đại diệnĐẶNG KIÊN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:02:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4772
5224
1030
7730
7710
4312
5320
7911
8130
7990
8110
5510
7912
2592
9620
4330
8010
8299
9639
9633
9632
9700
7500
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1104
2599
3312
3319
3830
3700
3812
3811
8230
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821