NGÀNH NGHỀ: Hoạt động truyền hình Tìm thấy 1062
Phone0935012666
Mobile0935012666
Mã số thuế3301729881
Người đại diệnTRẦN THỊ CẨM NHUNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-10T21:42:26
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4762
4759
4773
4741
4761
7730
6312
4610
1812
6399
4330
5914
6209
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
6021
7020
6190
1811
4321
4329
6201
7320
7310
2680
3100
8230
6202
4101
4102
6311
5820
Emailthietbisukien.prossl@gmail.com
Phone0974038789
Mobile0974.038.789
Mã số thuế2902186885
Tên viết tắtPRO SSL
Tên quốc tếPRO SSL LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG ANH THẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:20:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4761
4753
4791
4784
4764
5224
7722
7729
7730
7721
4312
5621
7820
7830
4610
5629
1812
5630
4330
5914
7810
8299
5920
5912
5913
6010
5911
6391
6021
4390
5819
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1820
3312
3314
3313
3319
9522
9529
8230
4933
4229
4221
4299
4101
4102
5813
Emailinfo.rozza@gmail.com
Phone0369988983
Mobile0369988983
Mã số thuế0110638003
Tên quốc tếROZZA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:13:12
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4652
4641
4759
4773
4771
4761
4753
4784
4764
4751
5224
7911
7990
8560
6399
7912
8559
8551
8552
5914
7490
5912
7420
5913
5911
6021
7020
5210
7320
7310
8230
4933
4932
4931
6311
Phone0349256286
Mobile034 925 6286
Mã số thuế2902185352
Tên viết tắtDHT ENTERTAINMENT ., JSC
Tên quốc tếDHT ARTISTIC TALENT ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THU HIỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:19:14
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4759
7820
7830
8560
8110
6399
8559
8551
8552
7490
8220
9639
5920
5912
7420
5913
5911
9000
6021
7020
9329
1811
7320
7310
1820
8230
5820
Emailnanogreengrowth@gmail.com
Phone0989126439
Mobile098 9126439
Mã số thuế0110639215
Tên viết tắtNANO GREEN .,LTD
Tên quốc tếNANO GREEN GROWTH LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC MINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:14:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
6312
4610
1812
6399
8559
7490
8299
6619
7110
7420
7410
6021
7020
1811
0220
7120
6201
7212
7211
7221
7320
7310
3830
3700
3811
8230
0210
3900
3821
5820
EmailCeo@1995entertainments.info
Phone0911172989
Mobile0911172989
Mã số thuế2902185666
Tên viết tắt1995 ENTERTAINMENT CO.,LTD
Tên quốc tếENTERTAINMENT 1995 ENTERTAINMENTAND MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÂM GIANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-11T00:06:23
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974020071
Mobile0974020071
Mã số thuế0202231169
Tên viết tắtCAT DO 93 TAS CO.,LTD
Tên quốc tếCAT DO 93 TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN ĐỘ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-02-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:34:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4799
4512
4791
4784
4541
4543
4530
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
5510
5630
2592
5914
8299
5912
7110
5913
5911
9000
6391
6021
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2593
3511
2599
2790
3530
3700
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mobile0365314133
Mã số thuế0110626978
Người đại diệnPHẠM VĂN TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
4789
4773
4741
4742
5224
7730
6312
7911
5629
7990
1812
5630
6399
7912
6209
5229
8299
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
6021
7020
6110
6120
9329
1811
5210
4321
6201
7320
5610
7310
2630
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
6311
5820