NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông có dây Tìm thấy 12701
EmailThaibmhtoiyeu1025@gmail.co
Phone0971222279
Mã số thuế3604016696
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KHUÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T07:09:53
Phone0981696838
Mã số thuế0801448315
Người đại diệnLƯƠNG THỊ HẢI VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T07:40:00
Tên ngành nghề
4741
4742
5310
5320
6312
5510
4330
6209
5229
8299
9639
7110
6391
6110
6190
6120
6130
5210
6810
5610
7310
9511
3313
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Phone0982152179
Mã số thuế0402274593
Người đại diệnHUỲNH VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:26
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4722
5224
1020
7730
4312
6312
4610
8292
8020
2592
8551
4330
7490
7810
7010
6209
0990
8299
7110
7410
7500
7020
6110
6190
6120
6130
4390
0899
0810
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0321
0322
4311
7310
1080
9511
3314
3319
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0988033172
Mã số thuế4401118380
Người đại diệnHUỲNH NGỌC HUY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T15:09:45
Phone0834511332
Mã số thuế5500663780
Người đại diệnHOÀNG THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:10:13
Phone02839338339
Mã số thuế0318936351
Tên viết tắtTPX
Tên quốc tếTPX TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH TIÊN QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T12:39:50
Tên ngành nghề
4651
4652
4632
4741
6312
7820
4610
8531
8532
8560
7490
7810
6209
7110
7410
7020
6110
6190
6120
1811
4322
4321
6201
7212
7310
9511
9512
8230
6202
4933
4222
4229
4221
4223
6311
5820
Phone0818317488
Mã số thuế3101139067
Người đại diệnĐẶNG THỊ BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T07:40:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4791
4783
4784
4742
4772
7730
4312
8110
2592
4330
6209
8299
7110
7410
6110
6120
6130
7120
4321
4329
3320
6201
4311
8219
7310
2591
2811
2610
3030
2620
2640
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
6202
4933
5120
5110
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972820000
Mã số thuế0601284740
Tên quốc tếHUNG THINH TELECOMMUNICATIONS AND DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T18:10:08
Phone0948493779
Mã số thuế0318936182
Tên viết tắtVIETNAM SHIPPING GAZETTE CO., LTD.
Tên quốc tếVIETNAM SHIPPING GAZETTE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CAO QUỲNH NHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T18:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4663
4752
4721
4761
4791
5224
7730
6312
7830
4610
6399
8559
7490
7810
6209
5229
8220
6619
7410
7020
6110
6120
6201
7320
7310
8230
4933
5022
5012
6311
5820