NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông khác Tìm thấy 32218
Phone0979 068 686
Mã số thuế0105926285-054
Tên viết tắtCHI NHÁNH CÀ MAU - TỔNG CÔNG TY TRUYỀN HÌNH CÁP VIỆT NAM
Người đại diệnVŨ NGỌC TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:59:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312034540
Tên viết tắtA&A SERVICE TRADING INVESTMENT JSC
Tên quốc tếA&A SERVICE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HÀ THỊ MỘNG KIỀU
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2012-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:22:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312000823
Tên quốc tếA DONG GLOBAL VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LI MITED
Người đại diệnLÊ VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2012-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:12:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0989 674 246
Mã số thuế0312013558
Tên viết tắtTHAI LAN FERTILIZER CORP
Tên quốc tếTHAI LAN FERTILIZER CORPORATION
Người đại diệnVõ Phúc Khánh
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2012-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:27:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0866853686
Mã số thuế0102382580-002
Người đại diệnDƯƠNG QUANG ĐÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:12:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4741
4541
4543
4530
1010
1020
7730
7710
4312
6312
7911
7990
1812
5510
6399
2431
2592
8559
4330
7490
7810
6209
5229
8299
0161
7110
7410
6190
4390
1811
0810
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
3100
1392
3290
2420
2819
2710
3091
2393
1629
2410
2022
2733
2740
2790
2310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8230
6820
4933
4932
8129
4299
4101
6311
3900
Phone0583523699
Mã số thuế4201463069
Người đại diệnNGUYỄN KHOA LUÂN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2012-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:10:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
7710
6312
7820
8130
7990
8292
8560
5510
9610
7912
5914
9311
7810
6622
6209
5229
9633
9632
5912
7420
9000
7410
6190
6201
7320
7310
8230
6202
8129
6311
Mã số thuế0303973720-066
Người đại diệnHUỲNH THIẾU MY
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 12:33:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4762
4759
4782
4789
4773
4711
4741
4722
4764
4610
6622
6190
9200
5610
7310
Mã số thuế0108180848
Tên quốc tếNGUYEN HA TRANSPORT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Hà
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:23:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
5224
7730
7710
5229
7110
7410
6190
4322
4321
4329
3320
3312
6820
4933
4932
4931
Mã số thuế0309565502-002
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:09:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4652
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4761
4753
4763
4722
4772
4764
4751
5221
6190
5610