NGÀNH NGHỀ: Hoạt động viễn thông vệ tinh
Tìm thấy 1832
| Mã số thuế | 0305969021 |
| Người đại diện | NGÔ THANH LONG |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 3 |
| Ngày thành lập | 2009-05-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 22:45:50 |
| Phone | 0909741011 |
| Mã số thuế | 0313775975 |
| Tên viết tắt | LIEN DIEM. LLC |
| Tên quốc tế | LIEN DIEM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | BÙI KINH LUÂN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Ngày thành lập | 2016-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 21:31:19 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02363690951 |
| Mã số thuế | 0301949881-002 |
| Người đại diện | VÕ THÀNH ĐÔNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2006-06-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:07:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0945 116 469 |
| Mã số thuế | 0109658647 |
| Tên viết tắt | TV HANOI CO., LTD |
| Tên quốc tế | TV HANOI COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2021-06-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 15:14:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0932342747 |
| Mã số thuế | 0107859316 |
| Tên quốc tế | JVJ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HOÀNG ANH SÂM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Ngày thành lập | 2017-05-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 22:02:58 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0963189666 |
| Mã số thuế | 0106579059 |
| Tên quốc tế | NHUNG MAI COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM VĂN NHÂN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Ngày thành lập | 2014-06-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 22:20:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0977711058 |
| Mã số thuế | 0107375185 |
| Tên viết tắt | ACATEC.,JSC |
| Tên quốc tế | ACATEC JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ NGỌC TÚ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Ngày thành lập | 2016-03-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 16:10:24 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02422473555 - 0917 8 |
| Mã số thuế | 0105548058 |
| Tên quốc tế | HAPPY SPACE EDU INVESTMENT IN THE EDUCATION SYSTEM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | KIỀU CÔNG THƯỢC |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng |
| Ngày thành lập | 2011-10-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:29:49 |
| Mã số thuế | 3401109465 |
| Người đại diện | MAI THÀNH SANG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Phan Thiết |
| Ngày thành lập | 2015-08-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 20:53:48 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0974511611 |
| Mã số thuế | 2902088327 |
| Tên quốc tế | DUY TUAN COMMERCIAL AND SERVICE COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI |
| Ngành nghề chính | Bưu chính |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2021-01-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-16 18:42:19 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
- « Trang trước
- 1
- …
- 49
- 50
- 51
- 52
- 53
- …
- 184
- Trang sau »