NGÀNH NGHỀ: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Tìm thấy 227824
Phone0904688246
Mã số thuế0107007079
Tên quốc tếVNA ARCHITEC URBAN PLANNING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THANH TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4753
7730
4312
4610
4330
7490
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
3100
8230
6820
422
421
4299
4101
Phone07803592129 - 09199
Mã số thuế2000493126-002
Người đại diệnTĂNG HOÀNG PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2011-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:22:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone01666 665 858
Mã số thuế0107739996
Tên viết tắtTHINH VUONG INTRACO CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH VUONG INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ LƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:22:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4752
4723
4771
4711
4741
4730
4512
4753
4791
4722
4772
4751
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
4330
5229
8299
5221
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0313943411
Tên quốc tếTUAN KHANG IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN ĐÀO
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:00:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4312
4330
7110
7410
4390
4321
4311
3312
422
421
4299
4101