NGÀNH NGHỀ: Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc Tìm thấy 872
Phone033 3825355
Mã số thuế5700101186-015
Tên viết tắtCÔNG TY XỔ SỐ KIẾN THIẾT QUẢNG NINH CHI NHÁNH QUẢNG YÊN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN UYỂN
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2009-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:23:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4711
4512
4722
4530
5621
5629
7990
5510
5630
7912
9321
9329
92001
5610
422
421
4299
4101
Phone(025)3870236
Mã số thuế4900100942
Người đại diệnBÙI VĂN PHƯỢNG
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2008-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:39:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310499886
Tên viết tắtTAN VIET RETS
Tên quốc tếTAN VIET REAL ESTATE TRADINH SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ DUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-12-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:29:46
Phone02043501456
Mã số thuế2400841138
Tên viết tắtVIETNAM LYCHEE.,JSC
Tên quốc tếTRADING, SERVICE AND INVESTMENT FOR VIET NAM LYCHEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH THƯ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2018-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:02:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4641
0144
0146
0149
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
7820
7830
7911
4610
8130
8030
8292
8211
8020
8560
8110
1812
7912
4330
9102
8010
9103
0162
8299
8291
0240
8220
0163
0161
9000
9101
8810
8890
4390
9200
8699
0220
0231
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0322
4311
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
3240
1622
1104
1072
1702
03224
3100
1621
3290
3520
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
3530
3510
1820
3830
3700
3811
0230
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
8121
8129
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3821
Phone06513741009
Mã số thuế3800353962
Tên viết tắtPTR
Tên quốc tếPHU THINH INVESTMENT CONSTRUCTION RUBBER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THIỆN HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2006-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:34:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5510
5630
5914
9312
9321
0161
7110
5913
9319
9329
9200
0810
0231
5210
6810
4321
7320
5610
1071
1104
1075
2012
2013
2599
1629
1079
1062
2392
3312
9511
9512
9521
9522
0232
8230
0150
4933
4222
4221
4212
4299
4101
4102
1061
Phone058 3590611
Mã số thuế4200456848
Tên viết tắtVINPEARL JSC
Tên quốc tếVINPEARL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ PHƯƠNG THẢOĐẶNG THANH THỦYNGUYỄN ĐÌNH NGA
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2006-07-26
Thay đổi giấy phép2023-01-19 01:14:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4724
4753
4791
4722
4772
9631
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
9610
7912
4330
8010
5914
9312
9311
9321
7810
9103
7010
0162
8299
5225
5222
0161
6619
7110
5913
5911
9000
9319
7410
7500
6419
7020
6190
9329
4390
9200
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7211
5610
0321
0322
4311
7310
1073
1071
3511
1629
8230
0118
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0723832929
Mã số thuế3701683864
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN VI NA DƯƠNG
Tên quốc tếVI NA DUONG TRADING AND SERVICE CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG KHANG DUY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2010-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:52:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916 888385
Mã số thuế2901885591
Tên viết tắtXD.NACOMPANY
Tên quốc tếNGHE AN PETROLEUM TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2017-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:46:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4634
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4730
4761
4724
4753
4763
4772
4764
7721
7710
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
9610
851
6491
9312
9311
9639
9319
6419
9329
9200
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1104
1629
3312
0210
6820
4933
5022
5021
422
421
4299
4101
Phone0915394579
Mã số thuế4300787441
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV ĐT & DV KHÔI NGUYÊN
Người đại diệnDƯƠNG HOÀNG HƯNG NGUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:13:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
7730
7710
4312
7911
4513
8130
8110
5510
4330
6492
5223
7110
4390
9200
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
9522
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone034 894 6868
Mã số thuế5701879860
Tên viết tắtCEO VAN DON.,JSC
Tên quốc tếVAN DON TOURISM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2017-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:33:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4634
4690
4663
4723
4773
4719
4711
4724
4772
4764
5224
9631
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8110
5510
5630
9610
7912
8551
9620
4330
7490
9312
9311
9321
9103
5229
0990
8299
5225
5221
9639
9633
7110
9000
9319
7410
6419
7020
9329
4390
9200
0810
0722
0710
0510
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3511
3811
8230
3512
6820
4933
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102