NGÀNH NGHỀ: Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc Tìm thấy 872
Phone0912439999
Mã số thuế5701918566
Tên viết tắtWHITE PEARL VAN DON JSC
Tên quốc tếWHITE PEARL VAN DON TOURISM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH TRUNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2018-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:51:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4634
4690
4663
4723
4773
4719
4724
4772
4764
5224
9631
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8110
5510
5630
9610
7912
8551
9620
4330
7490
9312
9311
9321
9103
5229
0990
8299
5221
9639
9633
7110
9000
9319
7410
6419
7020
9329
4390
9200
0810
0722
0710
0510
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3811
8230
6820
4933
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0903282996
Mã số thuế5701061313
Tên viết tắtCONG THANH.,JSC
Tên quốc tếCONG THANH INVESTNENT JOINTSTOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MÂY
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2009-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:26:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4782
4773
4771
4512
4791
4783
4742
4541
4530
4520
2396
1030
1010
1020
7710
4312
7911
4513
4610
8130
5510
5630
9610
7912
2592
4330
8010
5225
5221
9000
9329
9200
0810
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
3240
3212
1622
3211
3100
2393
2392
2394
3530
3314
3315
3830
3811
0129
0210
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4101
4102
Phone0941821111 09152442
Mã số thuế2802449107
Người đại diệnLê Tuấn Sỹ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:24:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4742
4722
5224
5310
2396
1030
1010
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7911
5629
8130
1812
5510
5630
2592
4330
6492
7810
6622
5229
5221
7110
4390
9200
1811
0810
0891
0722
0710
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6612
5610
4311
7310
2591
3212
3211
1104
1392
1075
1080
2392
2394
3530
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
3700
6820
4933
4931
8129
421
4299
4101
3822
3821
Phone02966575999 - 0989
Mã số thuế1602017940
Tên viết tắtAG SMART HOME CO.,LTD
Tên quốc tếAN GIANG SMART HOME TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH THÚYNGUYỄN THANH SỬ
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2016-09-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:37:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4762
4759
4741
4753
4791
4742
4772
7730
5629
7420
9200
6810
4322
4321
4329
3320
8219
3511
2750
2023
2640
2740
2790
2100
3530
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3512
4299
Phone0913652636
Mã số thuế3601737812
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THIÊN HOÀNG PHÁT
Người đại diệnNguyễn Hoàng Thiên
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2009-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:20:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0462700493
Mã số thuế0303973720-020
Người đại diệnLÊ THY THIÊN ÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:33:26
Phone084-438313333
Mã số thuế0100112532
Tên viết tắtFORTUNA HOTEL HANOI
Tên quốc tếFORTUNA HOTEL HANOI LIMITED
Người đại diệnROGER CHNG CHOON MING
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2007-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:46:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0888 789 288
Mã số thuế0315153634
Tên viết tắtCOMMUNICATION SHOWBIZ.,JSC
Tên quốc tếCOMMUNICATION SHOWBIZ MEDIA AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THẾ ANH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:40:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4761
4722
4772
9631
5621
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
7490
9311
5229
8299
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9200
6810
4321
4329
7320
5610
7310
8230
6820
4932
Phone0905310414
Mã số thuế2901857844
Tên viết tắtCÔNG TY DỊCH VỤ THÀNH CÔNG
Tên quốc tếTHANH CONG TAX ACCOUNTING AND ACCOUNTING CO., LTD
Người đại diệnVÕ THỊ HOÈ
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:58:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4541
7710
7820
4610
8533
8531
8542
8532
7990
8211
8560
1812
7912
8559
4330
6492
7810
5229
8299
8291
6619
6920
6910
6430
7410
7020
6190
9329
9200
1811
3320
6201
5610
8219
7310
3290
2599
9511
8230
6820
4933
5022
4932
Phone02432216545
Mã số thuế0107286496
Tên viết tắtNV GROUP .,JSC
Tên quốc tếNV GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLẠI DUY PHƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-04 09:44:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4759
4723
4719
4721
4711
4741
4742
4722
4772
5224
1030
1010
1020
5320
1610
5621
7830
7911
5629
8560
1812
5630
7912
2432
2431
2592
8559
4330
5229
8299
5225
4390
9200
1811
5210
4322
4329
3320
1410
5610
2591
2511
1622
1621
1392
2420
2610
2817
2819
2620
2640
1629
1420
2410
2630
2512
2100
1430
1391
1820
3311
3312
3314
3313
3319
0113
0118
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4293
4292
4291
4101
4102