NGÀNH NGHỀ: Hoạt động y tế dự phòng Tìm thấy 1946
Phone02923933399
Mã số thuế6300299335
Tên quốc tếTIEN PHAT TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-20 22:27:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4761
4753
4722
4772
4541
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8211
1812
3011
2592
4330
1313
6209
5229
5221
5222
7410
8691
1811
0810
0220
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7320
0321
0322
4311
8219
7310
1701
2511
1040
1622
3100
1621
2513
1080
1062
3830
3700
3812
3811
0118
6820
4933
5022
5012
4932
5021
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
EmailThs.tranandinh@gmail.com
Phone0974812581
Mã số thuế4101629024
Tên quốc tếAN DINH MEDICAL INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN AN ĐỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2023-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-04 17:42:54
Ngành nghề
Phone1900565615
Mã số thuế2900587144-001
Tên viết tắtBỆNH VIỆN ĐA KHOA 115
Tên quốc tế115 GENARAL HOSPITAL
Người đại diệnPHẠM GIA TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2023-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-10 12:23:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904646406
Mã số thuế1402189036
Tên viết tắtSAI GON – MY AN MEDICAL JSC
Tên quốc tếSAI GON - MY AN MEDICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯ KHÁNH LONGTRẦN THỊ THÚY NGUYỄN HỮU LỄ
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:13:55
Ngành nghề
Phone02583989898
Mã số thuế4201936011
Tên viết tắtJNSCT J.S.C
Tên quốc tếJAPAN NAGAIKI STEM CELL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THẠCH DŨNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2021-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:47:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983567843
Mã số thuế0105200091
Tên quốc tếVIET NAM ENVIRONMENT INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-05 14:00:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4772
8130
8559
7490
8299
0161
7020
8691
3600
7120
4322
4329
7211
1079
2100
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02946553388
Mã số thuế2100648567
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HÀ ANH TRÀ VINH
Người đại diệnHÀ THỊ NGỌC QUÝ
Ngành nghề chínhHoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2019-07-24
Thay đổi giấy phép2023-07-15 20:39:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngành nghề
Phone0972165002
Mã số thuế4401096271
Người đại diệnTRẦN ĐÀI BẮC
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuy An - Đồng Xuân
Ngày thành lập2022-02-16
Thay đổi giấy phép2023-07-10 01:09:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone081 351 6789
Mã số thuế0316907387
Tên viết tắtCIS VIỆT NAM
Tên quốc tếCHRISTIAN INTERNATIONAL SCHOOL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động y tế dự phòng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:52:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4722
4772
6312
7490
8610
8620
6209
8691
6201
7212
7214
7211
7213
7320
3250
1080
1079
2100
8230
6311