NGÀNH NGHỀ: Hoạt động y tế dự phòng Tìm thấy 1946
Phone0928357222
Mã số thuế0202185748
Tên quốc tếNTD CONSTRUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH NHƯ HIỆPĐINH KHẮC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4641
4663
4771
4730
5224
7730
7710
4312
4330
8720
8710
8620
8692
5229
8299
5225
5221
5222
7110
8691
8699
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0362830169
Mã số thuế2601086076
Tên quốc tếNAM CUONG PRODUCTION BUSINESS TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2022-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:41
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4789
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
3011
3012
2592
4330
8730
8610
8710
8692
8299
8810
4390
8691
8699
0899
0810
0891
0722
0710
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2391
2393
2399
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtytiamosaigon@gmail.com
Phone02733582939
Mã số thuế1201665479
Tên viết tắtCÔNG TY TIAMO SÀI GÒN
Người đại diệnLÊ ĐỖ ANH THƯỢNGNGUYỄN QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2022-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:03:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4620
4690
4663
4773
4771
4711
4772
4764
4543
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7729
7721
7710
4312
4513
4330
8620
0162
0990
0910
0163
0161
7500
4390
8691
0899
0810
0220
0891
0893
0730
0892
3600
6810
4322
4321
4329
6612
7213
4311
1073
1622
1104
1520
1621
3290
3250
3313
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0119
0129
0113
0114
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0919312681
Mã số thuế0110051261
Tên viết tắtMORGENROT VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếMORGENROT VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHIROYUKI KOGURE
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2022-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:31:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
EmailTrantrungdoan0705@gmail.co
Phone0335078338
Mã số thuế0110149517
Người đại diệnTRẦN TRUNG ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Ngày thành lập2022-10-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4791
4722
4772
7730
4312
6312
1610
5621
4610
8130
8110
5630
4330
7490
8620
6209
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
6190
4390
8691
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
1709
1621
2011
2610
2813
2817
2821
2620
2023
2012
2013
2029
2599
1629
2220
2022
2790
3250
1079
2021
2100
3312
3313
3319
3812
8230
0128
6202
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3822
5820
Emailthanhllp@gmail.com
Phone0977574271
Mã số thuế0317496147
Tên quốc tếDUC THANH MEDICAL & PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Ngày thành lập2022-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4789
4799
4512
4791
4541
4543
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
8533
8531
8532
8292
8560
9610
2432
2431
2592
8559
8522
4330
8610
8710
8620
8692
0990
0910
0240
4390
8691
8699
0899
0610
0620
0710
4322
4329
1410
0322
2591
2395
2511
1394
1399
2593
1040
2750
1392
2011
2420
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2399
1420
2220
2410
2022
1393
1910
2630
2512
2021
2100
1062
1430
1391
1512
2392
2394
1820
1511
8230
0128
0119
0118
0210
1061
EmailBani.tcfc@gmail.com
Phone0984835456
Mã số thuế2301216817
Tên quốc tếBAC NINH TERMITE CONTROL FUMIGATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-08-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:01:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone02435633838
Mã số thuế0110066109
Tên viết tắtMESCELLS VN.,JSC
Tên quốc tếMESCELLS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Ngày thành lập2022-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:48:17
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4721
4711
4781
4741
4722
4772
7740
7710
4312
5590
5621
7820
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8292
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
7490
8610
8710
8620
8692
7010
6209
8299
7020
8691
8699
3600
7120
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
2750
2011
2610
2817
2620
2012
2640
2029
2660
2740
2790
2630
3250
1079
2100
2310
3314
3313
8230
6820
4221
4299
4101
3822
3821
Emailmangalagroup.vn@gmail.com
Phone0979838362
Mã số thuế2400941950
Tên viết tắtMANGALA GROUP
Tên quốc tếMANGALA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HÀN LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:36:09
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4723
4724
4722
4772
5590
5621
7911
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8720
8730
8790
8610
8710
8620
7810
8692
8810
8890
8691
8699
6810
5610
6820
4932
4931
5011