NGÀNH NGHỀ: In ấn Tìm thấy 120982
Emailtranthihuyen19901101@gmail.c
Phone0365008567
Mã số thuế0110837143
Tên quốc tếAN PHU GLOBAL TRADINGIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 15:09:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4742
4763
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8110
4330
5229
8299
7110
4390
1811
5210
4322
4321
4311
1103
1073
1071
1104
1075
1079
8230
4933
4932
8121
4293
4292
4299
4291
Emailinfo@innside.com.vn
Phone0917665689
Mã số thuế0110836044
Tên viết tắtINNSIDE VIETNAM., JSC
Tên quốc tếINNSIDE VIETNAM COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4759
4773
4771
4799
4741
4761
4753
4791
4772
4751
5224
7722
7729
7721
7710
5621
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
7490
7810
6209
5229
8299
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
1811
6810
7320
5610
8219
7310
3312
3314
8230
6820
4932
6311
5820
Phone0941900190
Mã số thuế0700885968
Người đại diệnVÕ DUY TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 17:09:46
Emailhninhbk@gmail.com
Phone0333112345
Mã số thuế0110834199
Tên viết tắtIKIGAI TECHNOLOGY.,JSC
Tên quốc tếIKIGAI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 12:09:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4761
4763
4772
5224
7730
4610
8292
4330
7490
5229
8299
5225
7410
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7310
1701
1709
2816
2593
2818
1702
2011
2817
2710
2023
2029
2599
2220
2651
3250
1430
3312
3314
3313
3319
3315
4933
Emailminhgolfblv@gmail.com
Phone0906135678
Mã số thuế0110833396
Tên viết tắtNFM ME.,JSC
Tên quốc tếNFM MEDIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 09:10:12
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4762
4723
4773
4763
1030
7722
7729
7730
7721
4312
6312
4610
5629
8130
1812
5510
8559
8551
5914
9312
9311
9321
6209
8299
5912
6619
5911
9000
9319
7410
7020
9329
1811
4321
3320
6201
7320
5610
4311
7310
1075
1820
3311
3312
3314
3313
8230
6202
4933
4932
4229
6311
Phone0528063971
Mã số thuế3801305062
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÚ TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 17:09:47
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4741
4742
4543
4542
5621
7830
1812
7810
1811
1410
7310
2750
1702
2013
3312
Phone0918844111
Mã số thuế3603981580
Người đại diệnPHANANHCƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 11:09:46
Phone0905696722
Mã số thuế0402247952
Tên viết tắtTWINKLING STAR VIET NAM SPORTS CO., LTD
Tên quốc tếTWINKLING STAR VIET NAM SPORTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CAO CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 15:39:46
Phone0528060153
Mã số thuế3703244735
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUỲNH NHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 11:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4741
4742
4543
4542
5621
7830
1812
7810
1811
7310
2750
1702
2013
3312