NGÀNH NGHỀ: Khách sạn
Tìm thấy 2042
| Phone | 02563635009 |
| Mã số thuế | 4101178325 |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thiên |
| Ngành nghề chính | Khách sạn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn |
| Ngày thành lập | 2011-01-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:05:34 |
| Phone | 0523822745 091258 |
| Mã số thuế | 3100321676 |
| Người đại diện | ĐẶNG NAM THÁI |
| Ngành nghề chính | Khách sạn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2005-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 15:27:30 |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 0401457322 |
| Tên viết tắt | VGNST CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VU GIA NGUYEN SHIPPING & TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VŨ THỊ THÚY LOAN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-11-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 08:26:30 |
| Phone | 05102212682 |
| Mã số thuế | 4000629162 |
| Người đại diện | NGÔ THỊ PHƯỢNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hội An |
| Ngày thành lập | 2009-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 21:48:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0906464297 |
| Mã số thuế | 0401429607 |
| Tên viết tắt | TSV |
| Tên quốc tế | THANH SON VIET COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN VĂN THANH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Ngày thành lập | 2011-06-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 10:02:49 |
| Phone | 05113969999 |
| Mã số thuế | 0401475265 |
| Tên viết tắt | TU HUNG DANANG CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TU HUNG DA NANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | MAI XUÂN ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2012-02-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 10:54:19 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401408082 |
| Tên viết tắt | MAISONDEPARIS CO., LTD |
| Tên quốc tế | MAISONDEPARIS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN LƯƠNG MINH TRÍ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-02-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:55:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 0401426356 |
| Người đại diện | MẠC PHƯỚC NGUYÊN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2011-05-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 17:07:38 |
| Phone | 02323822028 |
| Mã số thuế | 3100127799 |
| Tên viết tắt | IMEXCO QUANG BINH |
| Tên quốc tế | QUANG BINH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG XUÂN HUỀ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2006-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 11:55:22 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0523839994 |
| Mã số thuế | 3100348445 |
| Người đại diện | MAI THỊ LÂM |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2006-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 15:22:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- « Trang trước
- 1
- …
- 30
- 31
- 32
- 33
- 34
- …
- 205
- Trang sau »