NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác Tìm thấy 14020
Phone0913022036
Mã số thuế0103818125
Người đại diệnPHẠM VĂN VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2009-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:21:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4634
4663
4752
4723
4730
4724
4542
4520
7730
5621
8532
5510
6622
0990
0910
8299
5221
7110
0610
0620
0730
0510
0520
4321
5610
7310
2817
2012
2640
1910
2790
3319
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0466884777
Mã số thuế0106833266
Tên quốc tếVIET NAM URBAN INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐoàn Đức Quí
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:40:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4663
4759
4752
4723
4721
4724
4722
1030
4312
1610
1812
5510
9311
0990
8299
7110
1811
0810
3600
5210
1410
5610
4311
1623
3240
1622
3100
1621
2813
2710
2640
1629
1420
2410
1393
1430
2392
2394
3530
1820
3700
422
421
4299
4101
Phone0982305829
Mã số thuế6100243487
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THANH TRƯỜNG
Tên quốc tếTHANH TRUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐIỆN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2007-09-10
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:53:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0339145055
Mã số thuế5400506336
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC MẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2019-04-24
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:50:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0979832227
Mã số thuế5800981992
Tên viết tắtTAY NGUYEN JSC
Tên quốc tếTAY NGUYEN MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN KHOA
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2011-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:20:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone091209368 0253825
Mã số thuế4900211032
Tên viết tắtPHU THINH CO., LTD
Tên quốc tếPHU THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2001-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:15:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105325904
Tên quốc tếHOANG PHU INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUỐC OÁNH
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:27:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4752
4741
4312
7911
4610
7990
7912
4330
0990
7410
4390
0810
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4933
422
421
4299
4101
Phone0562210759 - 0982 1
Mã số thuế4101399388
Tên viết tắtBILCOBIDI.,JSC
Tên quốc tếBILCO BINH DINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHồ Phòng
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2013-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:00:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 832 832
Mã số thuế1702091296
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH ĐẢO NGỌC
Người đại diệnNguyễn Mạnh Hùng
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:37:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4690
4752
0149
7730
7721
7710
4312
1101
5590
4610
5629
8110
1812
5510
5630
2592
9620
4330
6492
0162
6209
0990
0240
0163
0161
7410
7020
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
3600
6810
4322
4321
0321
0322
4311
2395
2511
1622
1104
03224
3100
2790
2392
3530
3830
3700
3812
3811
0230
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
0164
3900
3822