NGÀNH NGHỀ: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 18518
EmailLuban68.company@gmail.com
Phone0899999598
Mã số thuế3703302345
Tên viết tắtLUBAN CO., LTD
Tên quốc tếLUBAN CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T15:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4663
4759
4752
4741
4543
4530
4542
4520
2396
4312
2592
4330
5221
7110
7410
4390
0899
0810
0510
4322
4321
4311
1621
1629
3312
3314
3319
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
EmailThienhaigiang@gmail.com
Phone0912785522
Mã số thuế0110985705
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT MINERAL INVESTMENT AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T20:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
4312
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2011
2023
2012
2013
2029
2022
2021
3830
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtruonganhanam@gmail.com
Phone0345621999
Mã số thuế0700892429
Tên viết tắtVP HA NAM - RURAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION - INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếVP HA NAM - RURAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION - INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T23:09:45
Tên ngành nghề
4620
4641
4663
5310
7730
4312
5320
7820
4513
5510
5229
8299
0899
0810
0220
5210
1410
5610
0321
0322
4311
1623
2395
1622
1621
1629
0210
4933
4932
8121
8129
4212
4299
Phone0899621567
Mã số thuế2803156689
Người đại diệnHOÀNG THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T19:09:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4690
4663
4541
4530
4312
4610
2592
0899
0810
0220
6810
4322
3320
5610
4311
3290
1629
2512
3311
3312
3315
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Emailalphamed.jsc@gmail.com
Phone0988094055
Mã số thuế0110985222
Tên quốc tếALPHAMED VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒ TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:39:56
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4784
4742
4772
0990
0910
0899
0810
0892
6810
9524
9522
6820
Phone0985547131
Mã số thuế0110984839
Tên quốc tếAZ MINERAL ACTIVITIES CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:39:52
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
4312
4610
8560
4330
7490
0990
8299
6619
7110
7410
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0510
0520
7120
4322
4321
4311
2011
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0835612565
Mã số thuế0202277325
Tên viết tắtDAT VIET MEASUREMENT & SURVEY., JSC
Tên quốc tếDAT VIET MEASUREMENT & SURVEY CONSULTATION SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4782
4773
4771
4719
4730
4530
4520
7710
4312
4513
5510
2592
4330
0990
0910
8299
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2511
2731
2732
2750
2610
2817
2710
1420
2733
2740
1430
1512
3830
1511
6820
4933
5012
4932
5021
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0913194777
Mã số thuế2902218135
Tên quốc tếVSS COMMERCIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4641
4663
4752
4753
5224
1030
6312
1610
8130
1812
8559
4330
5229
5225
4390
1811
0899
0810
5210
6810
4322
1410
7310
1623
1701
1394
1399
1709
1622
1702
1520
1621
1392
2011
2710
2012
2013
1920
2640
2219
1629
2220
1393
1910
1430
1391
1512
1820
3312
1511
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4101
4102
3900
Phone0936667486
Mã số thuế5702179759
Người đại diệnTRẦN HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4543
4530
4520
5224
7710
4312
4330
0990
8299
5222
0240
4390
0899
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3319
4933
5022
4932
4931
4299
4101
4102
Phone0354239999
Mã số thuế5702179780
Tên viết tắtCÔNG TY TÂN CÔNG THÀNH
Người đại diệnLÊ THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4799
4711
4781
4741
4512
4791
4783
4742
4763
4530
4520
9631
1030
1010
1020
7710
4312
5590
7830
7911
4513
4610
5629
5510
5630
9610
7912
8010
6491
8299
9200
0899
0810
0891
0730
0710
0721
0311
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
4311
3830
3811
8230
6820
4933
5022
4922
4929
4931
5021
4101
3821