NGÀNH NGHỀ: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 18518
Phone0586088561
Mã số thuế0312229980
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO NGỌC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2013-04-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 14:13:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
7730
7710
4312
7830
4330
7490
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2394
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0962 062 389
Mã số thuế4900813823
Tên viết tắtTIEN THINH LANG SON CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN THINH LANG SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI XUÂN THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:41:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4730
4512
4753
4764
4751
4543
4530
5224
4312
4513
5629
5510
5630
4330
5229
0990
5221
4390
0899
0810
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
5610
4311
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0983120555
Mã số thuế4900789169
Người đại diệnDƯƠNG VIỆT ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:25:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4730
4512
4753
4764
4751
4543
4530
5224
4312
4513
5629
5510
5630
4330
5229
0990
5221
4390
0899
0810
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
5610
4311
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0533 575868
Mã số thuế3200290252
Tên viết tắtCÔNG TY CP FURNITMAX
Tên quốc tếFURNITMAX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Hữu Phong
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2008-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 22:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989066662
Mã số thuế5300715255
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TỔNG HỢP ĐẠI BẢO
Người đại diệnTrần Minh Phương
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:45:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4759
4719
4711
4512
4530
4520
5224
7730
7710
7911
4513
4610
8130
7990
5510
5630
7912
0899
0810
0730
0710
0892
5210
6810
4322
4321
5610
0210
6820
4933
4931
8121
8129
421
4299
Phone0903472722
Mã số thuế0107412944
Tên quốc tếHOP THINH VIET NAM PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:23:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4641
4663
4759
4752
4782
4753
4742
4751
4530
4520
5224
0146
0149
7730
4312
7820
7830
4610
8130
8020
5510
5630
9610
2431
2592
4330
9311
0162
6209
8299
0161
7410
9329
4390
0899
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0132
4311
2591
1701
2511
2593
1702
2011
2620
2012
2013
2220
2410
2022
2512
2021
3311
3312
3314
3319
3830
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
8121
8129
4293
4292
4299
4291
3900
Phone0917014663
Mã số thuế0107403795
Tên quốc tếVIET NAM N.T.S IMPORT, EXPORT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4543
4542
4520
1030
1010
4312
1101
1610
5621
7911
8541
8542
5510
5630
7912
4330
8299
0161
1811
0899
0810
0722
5610
4311
1103
1622
1104
1621
2011
2012
1629
1910
1080
1079
4933
422
421
4299
4101
Phone6824636
Mã số thuế0102395893
Tên viết tắtCONG TY SAO A CHAU., JSC
Tên quốc tếSAO A CHAU INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỦ ĐỊNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2007-10-17
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:29:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4773
4512
4761
4751
4530
4520
1020
7730
4312
7820
4610
8532
8020
1812
5510
3011
6492
8299
1811
0899
0810
0610
0620
3600
4321
721
7320
0131
0322
4311
7310
03224
2620
2012
1080
1079
2392
3315
3830
0210
0150
5012
4932
422
421
4299
4101
Phone0906167789
Mã số thuế0106321074
Tên quốc tếTAN THANH AN EXPORT IMPORT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN SINH NHÃ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:10:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4530
5224
7710
4312
5229
8299
5222
0899
5210
4321
4311
1073
1071
3290
1074
1075
1079
3830
5012
4932
4299
4101
Phone0973 647027
Mã số thuế2901853399
Người đại diệnĐINH BẠT NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2016-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:47:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
5224
0146
0149
7730
4312
1610
5621
4610
7990
5510
9610
7912
2592
4330
5229
5221
7110
7020
9329
4390
0899
0810
0220
5210
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
1622
1621
3290
1629
1079
2392
3700
0210
0150
4933
422
421
4299
4101