NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Mã số thuế1001189550
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2019-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-16 00:53:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4719
4721
4512
4761
4753
4722
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4513
5629
5510
5630
9610
4330
0990
8299
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
1910
4933
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314469730
Tên viết tắtTAM VUONG CO.,LTD
Tên quốc tếTAM VUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA NGUYỄN THÀNH TÂM
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:28:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
2592
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0321
0322
1040
1622
03224
1621
1080
0121
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0116
0114
0210
0164
Phone01656465249
Mã số thuế0105941727
Tên quốc tếTHUAN THANH PHAT SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SỸ HƯNG
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:43:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4741
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7911
4610
7990
8560
1812
5510
7912
8551
4330
6209
8299
7410
7020
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
2395
1622
3100
1392
3290
2610
2620
3091
2910
2640
2220
2410
2630
2670
8230
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0104848443-131
Người đại diệnHỒ THU DUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:11:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4512
2396
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7911
4610
7990
7912
1313
0162
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
0321
0322
2680
1623
2395
2814
1103
1073
1071
2816
1040
2732
2750
1622
1104
2811
2818
03224
3100
1621
2610
2815
2817
2620
1074
2710
1075
2023
2910
2930
2720
1102
2640
2393
1311
2022
2920
2733
2740
2651
2812
2630
1080
2021
1062
1312
2392
2394
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0210
422
421
4101
0164
3822
3821
Mã số thuế0107527582
Tên viết tắtKING GROUP CORP., JSC
Tên quốc tếKING GROUP CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VIẾT BẰNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:37:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4312
6312
4330
0990
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone091 980 6558
Mã số thuế0106314373
Người đại diệnTRẦN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:10:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4752
4721
4781
4722
4312
1610
5629
7990
5510
2592
4330
6492
8299
9000
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4329
5610
4311
2591
2395
1622
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2399
2410
2392
2394
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone02803858337-09686693
Mã số thuế4601178355
Người đại diệnLÊ THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:01:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4632
4663
4752
4312
4610
0910
8299
0810
0220
0891
0722
0730
0510
0520
3600
4311
2011
2420
2824
2012
2013
2410
3830
3700
3812
3811
4933
5022
3900
3822
3821
Phone0210 3873 239
Mã số thuế5300100276-012
Người đại diệnNGUYỄN HUY CẨN
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2003-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:20:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0203852085
Mã số thuế5300100276-025
Người đại diệnHOÀNG KIÊN QUYẾT
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2013-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:07:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0947 666 347
Mã số thuế1602080540
Tên viết tắtBAY NUI AGRICULTURE CORPORATION
Tên quốc tếBNAC CORP
Người đại diệnHÌNH MINH TRÍNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2018-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:01:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4773
4722
4530
4542
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
1101
7911
4610
8130
8292
5510
7912
0162
8299
0163
0161
0891
5210
0131
0132
1623
1073
1071
1622
1104
2011
2829
2821
1075
2012
1102
2029
1080
1079
2021
1062
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
5012
8121
8129
1061
0164