NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Mã số thuế3604055455
Người đại diệnNGUYỄN MINH CÔNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-10-06
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:11:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4752
4312
4330
0990
0240
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
2100
0232
0128
0119
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963321939/ 09649627
Mã số thuế2803192662
Tên viết tắtCAO THI MTV CO.,LTD
Tên quốc tếCAO THI MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THANH TÙNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-09-19
Thay đổi giấy phép2025-10-28T17:21:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4742
4722
4772
5224
2396
0144
0146
0145
0141
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8299
6619
7410
9329
4390
0893
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1077
1076
3511
3100
2610
1075
1629
1080
2394
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164
Phone01636902093
Mã số thuế0901008597
Tên viết tắtHUNG THANH BMT.,JSC
Tên quốc tếHUNG THANH BUILDING MATERIALS MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG QUANG HUỆ
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:04:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4641
4762
4759
4752
4773
4761
4753
4722
4772
4312
5621
5629
5630
4330
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
1062
2392
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0643751199
Mã số thuế3501223933
Tên viết tắtTIEN HUNG CONSTRUCTION CO., LTD.
Tên quốc tếTIEN HUNG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG GẤM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2009-03-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:37:35
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4632
4663
0146
0149
1020
4312
4330
0810
0893
6810
4322
4321
0321
0322
2395
2599
2212
1079
2392
0121
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
421
4299
4101
Phone0355111112
Mã số thuế0107367674
Người đại diệnPHẠM XUÂN HOÀNG
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:20:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4724
4791
4722
4772
5224
1030
1020
7710
4312
6312
1610
4610
8211
1812
5510
6399
4330
6209
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0240
6619
7110
1811
0899
0891
0893
0710
0311
0892
0510
0520
5210
3320
6201
7320
5610
0321
0322
4311
8219
7310
1073
1071
1072
1074
1075
3250
1080
1079
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
8230
0127
0128
0129
0118
0150
6202
6820
4933
5022
4932
5011
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
3900
Mã số thuế0313896433
Tên quốc tếRED WOOD TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ DUYÊN THÙY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 11:01:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4759
4752
4723
4771
4721
4741
4753
4742
4722
4751
4541
4530
7729
7730
7710
4312
4610
7912
4330
6492
6209
0990
9633
6619
7110
7410
7020
0810
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
4321
4311
7310
2420
2410
3510
3830
8230
4933
5022
422
421
4299
4101
6311
Phone84 - 35166620
Mã số thuế0314288413
Tên viết tắtKMP TRADING
Tên quốc tếKMP TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LINH KIM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:23:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4653
4620
4652
4632
4641
4723
4782
4771
4721
4753
4791
4763
4722
4751
4542
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0520
1410
0321
0322
2680
1701
1073
1071
1324
2731
3240
1104
3230
1072
1702
1520
03224
3100
1392
2610
2815
1074
3091
1075
2220
1311
2030
1393
2740
1080
1062
1430
1312
1512
2394
3530
3312
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Phone094 316 7979
Mã số thuế5500630030
Người đại diệnBÙI NGỌC LINH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2021-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:37:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0919739101
Mã số thuế4500614830
Tên viết tắtVIETNHAT VIJA CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NHAT VIJA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THIỆN TÍN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2017-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:23:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0683 821 666
Mã số thuế4500569680
Tên viết tắtCÔNG TY NAM MIỀN TRUNG - NINH THUẬN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2013-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:07:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4511
4632
4663
4752
4773
4730
4722
4530
4520
1020
7911
4513
5629
5510
7912
4330
5229
0810
0893
4329
5610
0321
0322
03224
1079
4933
4932
4931
4299
4101