NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0978318588
Mã số thuế5702074107
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUỆ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:27:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4512
4541
4312
1610
4513
1812
4330
7010
0990
0240
8220
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0721
0311
0312
7120
6810
4322
4329
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
1920
1629
1910
1820
0232
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0333776586
Mã số thuế5701662138
Tên viết tắtTRUNG NAM HAI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD
Người đại diệnPHẠM TRUNG TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2012-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:58:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế5700465948
Người đại diệnĐỖ VĂN VỤ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2003-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:05:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912647155
Mã số thuế1001226770
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:13:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4741
4512
4761
4772
4541
4543
4530
4542
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1812
8299
5225
9101
4390
1811
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4321
4329
4311
8219
2395
1073
1399
1709
1072
1392
3290
1075
2391
2393
2029
2219
2220
1393
1080
1079
2310
1391
2392
2394
1820
3830
3812
3811
0119
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02083874437
Mã số thuế4600412309-006
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2007-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:41:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4761
4724
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
7730
7710
4513
1812
5510
4330
0162
1811
0810
0220
0231
0893
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
1701
1709
1104
1702
1080
1062
0127
4933
422
421
4299
4101
1061
Phone0944357888
Mã số thuế2802151293
Tên viết tắtCUONG LONG TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Người đại diệnLê Cường
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2014-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:03:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4530
4542
5224
7730
7710
4312
4330
5229
5221
4390
0899
0810
0893
0722
0710
0892
5210
4322
4321
4329
4311
4933
421
4299
4101
Phone02373586886
Mã số thuế2800797042
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DỤC
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2004-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:59:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4663
4773
0146
0145
7730
7710
4312
1610
7911
7990
5510
5630
7912
2431
2592
4330
5225
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
4311
2395
1622
3100
1629
3311
3312
3314
3313
3319
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984 020 989
Mã số thuế2500567256
Tên viết tắtMINHGIA CO.,LTD
Tên quốc tếMINH GIA CONSTRUCTION IN VESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2016-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:40:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0932612038
Mã số thuế3502287961
Tên viết tắtVTO INC
Tên quốc tếEM VTO INVESTMENT XNK CO.,LTD
Người đại diệnVŨ BẢO QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:15:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4773
4771
4791
4722
4772
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
6312
7820
7830
7911
8531
7990
8560
5510
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
8610
9312
9311
8620
7810
6209
5229
5221
5222
5223
6920
7020
9329
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0892
5210
6810
4321
4329
6201
1410
5610
4311
7310
2395
3211
1520
2023
2399
3250
1430
3312
9512
9521
8230
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4212
4299
4101
6311
Phone0210 3737568
Mã số thuế2600279050
Tên viết tắtĐẠI HÀ - CO., LTD
Tên quốc tếĐẠI HÀ LIABILITY LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2002-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:08:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4663
4773
4719
4711
4781
4724
4541
4543
4530
5224
4312
1610
7911
4513
4610
7990
1812
5510
7912
4330
1313
8299
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1324
1709
1622
1702
1621
1629
1200
2220
1311
1312
3510
1820
0230
0115
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101