NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone02435553139
Mã số thuế0107425414
Tên viết tắtHT CHEM VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếHT CHEM VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4511
4663
4759
4752
4723
4711
4741
4722
5224
4312
4610
8130
2592
4330
7490
0990
0910
8299
0161
7410
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4321
3320
1410
2591
1392
2011
2012
2013
1920
1629
1420
2022
1910
1430
1391
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0118
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0915416827
Mã số thuế0109607018
Tên viết tắtLE GIA IMEX INVEST., JSC
Tên quốc tếLE GIA IMPORT EXPORT IMPORT AND INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:11:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4741
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5590
6312
1610
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6492
8720
8610
8710
8620
8692
0162
6209
0990
0910
8299
5225
5222
5223
0240
0163
6499
0161
5912
6619
6920
5913
5911
8810
8890
7020
6110
6190
6120
6130
4390
8691
8699
0899
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0321
0322
4311
6611
7310
1103
1701
1077
1071
1076
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1102
2599
1629
2399
1080
1079
1062
3700
8230
0210
0150
6202
4940
4933
5012
4932
4931
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
3900
5820
Phone0937577666
Mã số thuế0108030419
Tên viết tắtSCG VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếSCG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:23:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4789
4799
4711
4512
4751
4541
4530
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5320
5590
6312
1610
5621
4513
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
4330
5229
0990
0910
8220
6619
9700
7420
9810
7410
4390
0899
0893
0892
3600
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
1701
1709
2750
1622
1621
3290
2023
2012
2013
2393
2029
1629
2030
2022
2740
2790
3250
2021
2392
2394
3311
9523
9524
3312
3314
3313
3319
9522
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
6311
3900
3822
3821
Phone0984861699
Mã số thuế0107993826
Người đại diệnVŨ THỊ HỒNG NHINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:35:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4730
4541
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4513
8531
8560
851
8551
8520
4330
0990
0910
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
0117
0113
0116
0114
0112
0118
422
421
4299
4101
3900
Phone0437835707
Mã số thuế0104934928
Tên viết tắtTRUONG GIANG SA PA.,JSC
Tên quốc tếTRUONG GIANG SA PA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHÚC KHẢI HOÀNKHÚC MINH HOÀNGNGUYỄN THỊ THANH THUỶNGUYỄN BÁ CƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2010-09-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:25:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7729
7730
4312
5590
5621
7911
4610
7990
8560
5510
5630
7912
4330
0162
5229
8299
5221
5222
5223
9639
0161
6619
7110
7410
9329
4390
0810
0610
0620
0893
0722
0730
0710
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2395
2511
1622
2392
2394
8230
0118
0210
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0107662609
Tên viết tắtHUNG PHAT INVEST HA NOI CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT INVEST HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI THỤY ĐAN THANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-12-12
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:12:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4530
4312
5621
4513
4610
5629
5510
4330
1313
7810
8299
6499
6619
9329
0810
0610
0620
0893
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
7320
5610
4311
1701
1104
1311
1080
1312
3700
1511
6820
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0439335136
Mã số thuế0102712447
Tên viết tắtMARTRACO.,JSC
Tên quốc tếMARITIME ARCHITECTURAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH NGA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2008-04-04
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:53:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4722
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8560
5510
2431
8559
4330
0162
0990
0910
8299
5221
0240
0163
0161
6619
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
6201
5610
0321
0322
4311
0170
1622
1104
1621
2420
2410
2022
1080
1079
2392
3530
0232
0150
6820
4933
4932
4931
4212
4211
4101
4102
0164
Phone0979 891 668
Mã số thuế0106566613
Tên viết tắtMINH NGUYET TRADIN CO.,LTD
Tên quốc tếMINH NGUYET TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Nguyệt
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:36:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4632
4663
4752
4722
5224
2396
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
0990
8299
5221
5222
6619
7020
4390
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2391
2393
2310
2392
2394
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone02432191933
Mã số thuế0107982824
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LAM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:46:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
4330
1313
5229
0990
0910
5222
6619
7110
4390
0899
0810
0891
0893
0730
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1623
1394
1399
1622
1520
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
1511
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935158668/090323909
Mã số thuế0107336235
Tên viết tắtHARMONY INTERNATIONAL.,JSC
Tên quốc tếHARMONY VIET SING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:43:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4512
4530
4520
7730
7740
7710
7830
4610
8130
8292
8211
8560
4330
7490
7810
8299
5221
6619
7110
4390
0899
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
8219
2394
3830
3700
3811
8230
4940
4933
4911
5021
5011
422
4299
4101
3821