NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0907 232 755
Mã số thuế0313080998
Tên viết tắtTHANH DAT SSC CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT SSC COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:04:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4543
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
1812
4330
1313
6622
0162
5229
5222
0161
6619
7410
1811
0899
0810
0620
0891
0893
0892
0510
0520
1410
0131
0132
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
1102
2211
2391
2219
1629
1200
1420
2220
1311
1393
1080
1079
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
1061
Phone0862944 923
Mã số thuế0301400650
Tên quốc tếTHANH NAM CONSTRUCTION MATERILAS QUARRYING AND INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH DUY ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập1994-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:56:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
5224
2396
7710
4312
7911
8292
5510
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
0910
8299
5222
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2593
3511
2011
3290
2513
1920
2029
2599
2399
2512
2394
3830
3812
3811
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
3512
4940
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Phone0907259777
Mã số thuế0313069539
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TM ĐT KHẢI MINH
Tên quốc tếKHAI MINH INVESTMENT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MINH TUYỀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:58:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
2396
7722
7729
7721
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4610
8541
8542
8543
8532
8130
7990
8560
1812
5510
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
6209
0990
7110
7420
9000
9319
7410
7020
6110
6120
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
3600
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
1623
1622
3100
1621
3290
2391
2393
1629
2399
2392
2394
3311
9524
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8230
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3900
Mã số thuế0303077749
Tên viết tắtVDVI CO., LTD.
Tên quốc tếVU DUONG VIET INVESTMNET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIỀU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2003-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:58:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4312
1610
4330
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0312
0892
0510
0520
0131
1622
1621
1075
1629
1079
0121
0125
0113
0116
0118
0210
422
421
4101
Phone02258831525
Mã số thuế0201909797
Tên viết tắtDIVA
Tên quốc tếDIVA VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ LƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:27:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4722
4772
9631
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
5510
5630
9610
4330
9312
8620
8692
0990
0910
8299
9639
7110
7020
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
2023
1102
1629
1200
1080
1079
2100
1062
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Phone0906250620
Mã số thuế0108268556
Tên viết tắtNEWTECHCO VIET NAM TRADING INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếNEWTECHCO VIET NAM TRAIDING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ DUY HƯNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:04:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4759
4764
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
4312
5510
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0131
4311
1040
3240
3230
3220
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0243 837 2222
Mã số thuế0107585792
Tên viết tắtBEE GROUP
Tên quốc tếBEE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Huyền Trang
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4741
4730
4512
4761
4724
4791
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7710
6312
5621
4513
4610
5629
8130
1812
5510
5630
7912
8559
8552
7490
9321
5229
8299
5225
5221
9633
5920
5912
6619
7420
5911
7410
6190
9329
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7320
5610
7310
3312
8230
6820
4933
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0933168342
Mã số thuế0107816672
Tên quốc tếTAN AN LOC CARRIAGE CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN HOÀN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:42:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4791
4763
4722
4772
5224
7729
7730
5590
5621
4610
5629
7990
8110
1812
5510
5630
4330
7810
0990
0910
8299
5221
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
5610
4311
7310
1820
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0936986688
Mã số thuế0108051306
Tên quốc tếSON LA MEDICAL EQUIPMENT DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY LINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:36:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4772
7730
7710
4312
1610
7911
4610
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8299
0240
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0311
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
1622
1621
1629
3250
3312
3700
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone02435376888
Mã số thuế0108458846
Tên viết tắtBELLVINA TM.,JSC
Tên quốc tếBELLVINA TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ TIỂU NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:35:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4632
4723
4789
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7710
1101
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0910
8299
6619
9700
9820
9810
0810
0891
0893
0892
5610
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
1102
2029
1079
1062
6820
1061