NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Mã số thuế5200869533
Tên quốc tếPHU SON VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2017-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:57:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4741
4722
4312
7911
4610
7912
4330
8299
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
0128
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone06503758751
Mã số thuế3701420456
Tên viết tắtHUY AN CO., LTD
Tên quốc tếHUY AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2009-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:08:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02253769429
Mã số thuế0201259316
Tên quốc tếTIEN PHAT SHIPPING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÀ MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2012-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:54:50
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
5224
5229
8299
5225
5221
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0985984660
Mã số thuế0201813051
Tên viết tắtAMSC
Tên quốc tếASIA MARITIME SERVICE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2017-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:05:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
4312
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
7490
5229
8299
5221
5222
7020
4390
1811
0899
0893
0311
0312
0510
0520
5210
4329
5610
4311
7310
1073
1040
2011
1075
3312
3315
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942609818
Mã số thuế0201881654
Tên viết tắtTHAO NGUYEN XANH CONTRACO
Tên quốc tếTHAO NGUYEN XANH CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:25:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
7730
4312
2592
4330
5229
0990
0910
5225
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1622
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0967372268
Mã số thuế0202106827
Tên viết tắtTHAI SON TM PT CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI SON TM PT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN LƯU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2021-06-03
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:23:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4730
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4513
5229
0990
0910
5225
5221
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
3320
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
Phone02253594788
Mã số thuế0201033407
Tên quốc tếMINH LONG TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:50:52
Tên ngành nghề
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4641
4711
4791
5224
5310
4312
5320
1812
2592
4330
0910
8299
5225
5221
5222
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2591
2511
2816
2593
2420
2211
2391
2220
2410
1910
2512
2310
2392
1820
3830
3812
3811
4933
5021
3822
3821
Phone02256288325
Mã số thuế0200568304
Tên viết tắtTRUONG VAN JSC
Tên quốc tếTRUONG VAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN VẬN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2003-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:58:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4773
4799
5224
1020
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
8299
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
3511
3520
3530
3512
4933
5022
5012
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913717819
Mã số thuế0106650537
Người đại diệnTRỊNH DUY CHÍN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2014-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:07:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4690
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7911
4513
4610
7990
7912
2592
8299
7020
0810
0891
0893
0892
3600
4322
4321
6201
7310
2511
1622
2513
2512
2392
3700
3811
0118
6202
4933
4212
4211
4299
4101
4102
Phone01298539567/09127023
Mã số thuế0107317828
Tên viết tắtNGOC TAM CAO BANG CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC TAM CAO BANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TÂN TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:09:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4752
4719
4761
7730
4312
4330
7490
8299
6619
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
7320
4311
7310
2395
1622
2011
2013
2391
8230
6820
422
421
4299
4101