NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0904073888
Mã số thuế0106520880
Tên viết tắtTHE ONE ITS.,JSC
Tên quốc tếTHE ONE INVESTMENT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Anh Quân
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:34:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
7710
4312
7911
5629
7912
4330
9321
7810
8299
6619
7020
9329
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4311
3812
3811
6820
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0934094110
Mã số thuế0314530505
Tên viết tắtTRUNG NAM MINERAL EXPLOITING SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG NAM MINERAL EXPLOITING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUỐC TOÀN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:22:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4711
4512
4724
4722
4751
4541
4543
4530
4520
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8130
8292
8211
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8552
4330
1313
0162
5229
5225
0161
5920
6619
7110
9000
7410
9329
4390
1811
0899
0810
0891
0893
0892
1410
5610
4311
7310
1623
2395
1701
1399
1040
1622
1702
1621
3290
3520
1629
2220
3812
3811
8230
0119
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
4221
4212
4211
4101
4102
3822
3821
Phone0968352358
Mã số thuế0106279256
Tên viết tắtPHUONGDONGMINERAL .,JSC
Tên quốc tếPHUONG DONG CHARCOAL MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Minh Tuấn
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2013-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:45:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4759
4752
4773
4312
4330
8299
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4311
1622
1629
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4101
Mã số thuế0105965460
Tên quốc tếGIA THAI IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Duy Thái
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:16:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4512
4753
4541
4543
4542
4520
4312
4513
2432
2431
4330
0990
0910
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
1520
2410
1393
2394
3311
3312
3314
3313
422
421
4299
4101
Phone0902976703
Mã số thuế0312547172
Tên viết tắtPHUONG DONG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING CORP
Tên quốc tếPHUONG DONG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-11-14
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:28:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0333500607
Mã số thuế5701428681
Người đại diệnMAI THÀNH TRUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2010-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:10:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4773
4730
1030
1020
5590
5621
7911
4610
5510
5630
7912
0810
0220
0231
0893
0311
5610
0131
0321
1324
03224
3312
3314
3315
0230
0128
0113
0118
0210
5012
5011
Phone0573845020 - 09180
Mã số thuế4400814787
Tên viết tắtQHT MINERALCORP
Tên quốc tếQUY HOANG TAN MINERAL CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÂN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2010-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 16:26:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0888 481515
Mã số thuế3101100415
Tên quốc tếTHANG LONG RESORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÁI HÙNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-16 07:17:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4711
4764
4530
4520
5224
9631
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8020
8110
5510
5630
7912
8551
9620
9312
9311
9321
9103
7010
5229
5225
9633
7110
9319
9329
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0892
0510
0520
3600
5210
6810
5610
0321
0322
4311
7310
1623
1701
1077
1709
1076
3511
1622
1702
1520
1621
2012
2029
1629
1393
1080
1079
1062
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0127
0128
0119
0210
6820
4933
5012
4931
5021
5011
8121
4222
4229
4221
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế2901608118
Tên viết tắtDV GROUP
Tên quốc tếDAI VIET TECHNOLOGICAL SOLUTIONS CORPORATION
Người đại diệnĐẶNG VIẾT THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2013-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:10:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4530
5224
1030
7730
1812
7490
0162
6209
5229
5221
0163
0161
1811
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
5210
6201
721
7320
7310
1623
1701
1702
1621
2011
2023
2012
2029
1629
1062
1820
0210
6202
4933
0164
5813
5812
5820
Phone0907995667
Mã số thuế4001144604
Tên quốc tếNHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4620
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
9102
9103
5229
0240
7110
9000
7410
9101
4390
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1073
2511
1040
1622
1072
3100
2420
2822
2821
1075
1629
2410
1080
2512
1062
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4912
4931
422
421
4299
4101