NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0988353636
Mã số thuế0318102324
Tên quốc tếHAI PHAT SALT TRADING AND INVESTING COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-10T07:23:40
Emailksinvestmentjsc@gmail.com
Phone0825864292
Mã số thuế0110790061
Tên viết tắtKS INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếKS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T14:10:05
Emaildtcompany68@gmail.com
Phone0981538099
Mã số thuế0110392818
Tên viết tắtDT TRADING BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếDT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4711
4730
4753
4791
4722
4610
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4933
Phone0969463798
Mã số thuế2301246314
Tên viết tắtSINO-GLOBAL CO.,LTD
Tên quốc tếSINO-GLOBAL (VIET NAM) ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HOÀNG QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4741
4512
4530
4520
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8110
2592
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2829
3311
3312
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0989994997
Mã số thuế0317849949
Tên viết tắtGREENVINA PROTRAIMEX
Tên quốc tếGREENVINA PRODUCTION - TRADING AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THÀNH NHƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4511
4652
4632
4641
4782
4773
4721
4781
4512
4722
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
7911
8292
5510
7912
4330
7490
0910
7110
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0892
4322
4321
3320
1410
5610
0131
0132
4311
1104
2011
0111
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0966230686
Mã số thuế0110352942
Tên viết tắtHAI LAM MINERAL CO.,LTD
Tên quốc tếHAI LAM MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4690
4663
2396
4610
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
2591
2395
2593
2011
2420
2391
1920
2393
2599
2399
2410
1910
2392
2394
Phone0938705168
Mã số thuế0110340898
Tên viết tắtGOLDEN PAGODA JSC
Tên quốc tếGOLDEN PAGODA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN LƯƠNG DẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4741
4730
4724
4753
4791
4742
4722
7730
4312
5590
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
7490
7810
5229
0990
8299
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0345629268
Mã số thuế0317797031
Tên viết tắtSIC JSC
Tên quốc tếSOUTHERN INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG HUỲNH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4752
5224
4312
8533
8531
8532
1812
8511
8521
8522
8523
4330
5229
5221
0240
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3511
1622
1629
0232
0210
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02838995936
Mã số thuế0317771107
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT MINERAL AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTRẦN GIA KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4690
4773
4541
7730
7710
7830
7911
4610
8292
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8620
6209
5229
0990
0910
9639
6619
7110
9000
7020
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4329
3320
6201
1410
5610
7310
1709
3511
3290
2029
1629
1079
3312
8230
6202
6820
4933
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
3900
Phone0827072562
Mã số thuế0110289874
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4759
4711
4722
7730
4312
1610
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
7410
4390
0810
0891
0893
0710
0892
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
1622
1520
1621
2420
2513
2512
3311
3312
3314
8230
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102