NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0912477989
Mã số thuế0110152301
Tên viết tắtSDL GREEN ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSDL GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Ngày thành lập2022-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4753
5224
0144
0142
0141
7730
4312
4610
5629
8130
8211
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
1104
2399
2392
3830
3700
3812
3811
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0988516450
Mã số thuế0110139526
Người đại diệnLƯƠNG MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4781
4753
4722
4751
5224
7730
4312
5621
7830
4610
8532
5629
5630
8559
4330
5914
5229
8299
5225
5222
5920
5912
7110
7420
5911
9000
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974258174
Mã số thuế0110122089
Tên quốc tếAN PHUC THINH VN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4634
4690
4663
4789
4799
4711
4781
4724
4791
4784
5224
5310
0142
0141
5320
1610
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7010
5229
0990
0910
8299
5225
0240
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
7320
0131
0132
7310
1623
1701
1622
3100
1621
2029
1629
9524
9529
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
3821
Phone0782287997
Mã số thuế0110069685
Tên quốc tếVIET AN TIEP TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:47:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
6399
6209
0990
8299
6619
0899
0810
0891
0893
0722
0892
5210
4933
4932
Phone0943684368
Mã số thuế6101289928
Người đại diệnLÂM VĂN HẢO - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Ngày thành lập2022-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
2396
4312
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2399
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0317338743
Tên quốc tếSAO SANG DAI VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM TƯƠI
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4641
4721
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8512
8511
8521
8522
4330
1313
0162
0990
0910
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
3511
1392
3520
2410
1311
1391
1312
1512
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0975533122
Mã số thuế0110418569
Người đại diệnĐINH TRỌNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:48:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4312
4330
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2394
3830
3812
3811
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0931448379
Mã số thuế0317936486
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
7730
7710
4312
7830
4330
7490
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2394
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0968220099
Mã số thuế0110442970
Tên viết tắtTHANH CONG INSTALLATION AND MINING INVESTMENT GROUP
Tên quốc tếTHANH CONG MACHINE INSTALLATION AND MINING INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:36:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
7710
4610
4330
0910
8299
0810
0620
0893
0722
0710
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
2395
2392
2394
4933
4932
Phone0888990036
Mã số thuế2301253897
Người đại diệnNGÔ VĂN HOÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Ngày thành lập2023-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:35:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4753
4610
2432
2431
2592
6209
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
3320
6201
2591
1623
2814
2511
2593
2750
1622
2811
2818
2610
2813
2822
2824
2817
2821
2620
2710
2513
2640
1629
2410
2022
2512
3312
3314
3315
6202
4933
6311
5820