NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0333677322
Mã số thuế5700467938
Tên quốc tếTHANH DAT ECONOMY DEVELOMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2009-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:22:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4634
4690
4641
4663
4730
5224
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0810
0892
0510
0520
5210
6810
5610
4311
1920
1910
2394
4933
5022
Mã số thuế0312145057
Tên viết tắtPHAT DAT DCTS CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT DAT DEVELOPMENT COMMERCIAL TRAVEL SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:07:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4711
4772
7730
7710
5621
7911
4610
8532
5629
7990
5510
7912
9620
4330
5229
6619
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
2023
3312
8230
0210
4933
5022
4931
5021
Phone0663875679
Mã số thuế3900971440
Người đại diệnLÊ PHƯỚC TRÍ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Biên - Tân Châu
Ngày thành lập2011-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:27:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0901360839
Mã số thuế0314336730
Tên viết tắtTU MAI HIGH ENGINEERING AGRICULTURAL CO.,LTD
Tên quốc tếTU MAI HIGH ENGINEERING AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TƯỚNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:27:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4632
4719
4722
0146
0145
0141
1030
1020
7710
1610
5621
7911
4610
8532
5629
7990
8292
7912
2592
4330
7010
0240
0161
6619
7020
4390
0810
0730
0710
0892
0510
6810
4329
5610
0131
03224
2012
1629
1080
0128
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4931
422
421
4299
4101