NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone0986760709
Mã số thuế6300249158
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD TÂY SÔNG HẬU
Tên quốc tếTAY SONG HAU CONSTRUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnBÙI THẾ TÀI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2014-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:55:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0973389625
Mã số thuế0107048420
Tên viết tắtDAI TIN BUSCOM CO.,LTD
Tên quốc tếDAI TIN BUSINESS COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THÀNH CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:53:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
6492
8291
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
5610
6820
4933
4932
Phone033 3836114
Mã số thuế5701686604
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2013-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:49:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4520
5224
5621
7820
7830
8130
1812
2592
0990
4390
0810
0220
0510
0520
4322
4321
3320
1410
5610
8219
1622
2394
1820
0118
0210
4933
8121
8129
421
4299
4101
Phone0961775024
Mã số thuế1702078111
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD TM XNK VL PHÚ QUỐC
Người đại diệnĐOÀN VŨ LINH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:38:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
46622
4663
4759
4752
4723
7721
7710
4312
1610
7911
7990
5630
7912
3011
3012
2592
4330
5229
7110
7410
9329
4390
0810
0220
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1622
3100
31001
1621
1629
3312
3319
3315
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0663847100
Mã số thuế3901233301
Người đại diệnLÂM THỊ KIỆM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:29:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0776638822
Mã số thuế1702070708
Tên viết tắtQUANGTHYPQ CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG THY PHU QUOC LIMITED COMPANY MEMBER
Người đại diệnTRẦN MINH QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:23:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0942076137
Mã số thuế4300814511
Tên viết tắtSECONS CO.LTD
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4634
4663
7730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
2592
4330
4390
0810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Mã số thuế0315047682
Tên viết tắtPHAT PHAT DAT DC CO.,LTD
Tên quốc tếPHAT PHAT DAT DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN XUÂN ĐẠT
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:19:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4752
4741
4512
4761
4742
4722
4530
4520
5224
1050
1030
7730
4312
4513
4610
5229
5221
5222
6619
7110
4390
0810
0220
5210
4321
4311
1623
1073
1071
1040
2731
2750
1622
1072
3100
1621
3290
2610
2817
2620
1074
1075
2930
2013
2211
2640
2212
2220
2733
2740
2630
1079
1062
3312
3314
3313
3830
3811
6202
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
1061
5820