NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Tìm thấy 103217
| Phone | 0763787009 |
| Mã số thuế | 1800155156-018 |
| Người đại diện | TRƯƠNG VĂN HƯNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh An Giang |
| Ngày thành lập | 2010-07-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 03:30:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề |
| Phone | 07103888092 |
| Mã số thuế | 0400101901-014 |
| Người đại diện | TRẦN THANH BÌNH |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Cần Thơ |
| Ngày thành lập | 2010-12-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 03:52:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0903527737 |
| Mã số thuế | 4001003096 |
| Người đại diện | LƯƠNG VĂN SƠN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức |
| Ngày thành lập | 2014-11-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:34:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 05112212105 |
| Mã số thuế | 0400487469 |
| Tên viết tắt | THUAN THANH PHAT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THUAN THANH PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THUẦN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2005-04-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:41:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0979556879 |
| Mã số thuế | 5900769157 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY GIA BẢO |
| Người đại diện | BÙI CHÍ ÂN |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Pleiku |
| Ngày thành lập | 2011-03-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 07:52:51 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0983411401 |
| Mã số thuế | 0106134860 |
| Tên quốc tế | P&P INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN QUỐC TOẢN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Ngày thành lập | 2013-03-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 22:02:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0211 3 868 147 |
| Mã số thuế | 2500297916 |
| Tên viết tắt | LOVI GROUP |
| Tên quốc tế | LONGVIET GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ HỒNG HÀ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Phúc Yên |
| Ngày thành lập | 2008-04-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 21:19:20 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 4201586800 |
| Người đại diện | TRẦN THÁI LỘC |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2014-01-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 09:56:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 01233957788 |
| Mã số thuế | 0800919875 |
| Tên viết tắt | CTCP ĐTXD & PT TƯỜNG MINH |
| Người đại diện | ĐOÀN VĂN ẢNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2011-07-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:50:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0334561272 |
| Mã số thuế | 5801466218 |
| Người đại diện | NGUYỄN TỰ CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương |
| Ngày thành lập | 2021-06-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-11 13:57:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 4311 | Phá dỡ |
- « Trang trước
- 1
- …
- 10.204
- 10.205
- 10.206
- 10.207
- 10.208
- …
- 10.322
- Trang sau »