NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone08 62920689
Mã số thuế0312819348
Tên viết tắtKADAM PHAR CO.,LTD
Tên quốc tếKADAM PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2014-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:06:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0985 898159
Mã số thuế5600314790
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CỘNG HẰNG
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC CỘNG
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2018-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:17:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4652
4632
4663
4759
4752
4711
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7990
5510
7912
2592
4330
4390
0810
0220
0231
0730
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2395
1622
1621
1629
2392
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0703507666
Mã số thuế1501012174
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC MINH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:56:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01257907309
Mã số thuế5400467020
Người đại diệnPHÙNG NGỌC HUY
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2015-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:17:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0311535329
Tên quốc tếMINH DAI INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUỐC NGHĨA
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2012-02-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:36:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01253427236
Mã số thuế3101012649
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & DVTH PHÚ AN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lệ Thuỷ
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:18:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế5700473723-017
Người đại diệnLÊ VĂN MUÔN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2008-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-19 17:19:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0626267979
Mã số thuế3400490361-004
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2011-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:50:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0333 656628
Mã số thuế5701699579
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH LOAN
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2014-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:49:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
8532
8130
8211
1812
5510
7912
2592
4330
0990
4390
0810
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2394
1820
3312
9511
0118
0210
4933
4932
4931
8129
421
4299
4101
Phone0918253155
Mã số thuế5400254167
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HẰNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2007-02-01
Thay đổi giấy phép2022-02-11 21:18:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4799
4312
2432
2431
2592
0990
0810
0722
5210
7120
4311
2591
2511
2420
2599
2410
3830
4299
4101