NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone091-5834825
Mã số thuế2700582660
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:35:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế1700587138
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao
Ngày thành lập2008-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:50:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4300747128
Tên viết tắtNAM GIA HUY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ KIM YẾN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2014-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:53:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982704459
Mã số thuế6200067732
Người đại diệnPHẠM QUANG THỎA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2012-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:23:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313399720
Tên viết tắtAZ EQUIPMENT SUPPLY CO.,LTD
Tên quốc tếAZ EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NHẬT PHƯỢNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:30:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4312
2592
4330
4390
0899
0810
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
1104
2392
3312
9511
3313
4299
4101
Mã số thuế5200801013
Người đại diệnPHẠM CAO HOÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2013-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:47:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912872404
Mã số thuế1001071887
Tên viết tắtDUC CANH CO.,LTD
Tên quốc tếDUC CANH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC KÝ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:42:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
4330
7110
7410
0899
0810
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1622
3100
2391
2393
2220
2392
3700
4933
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0315168408
Người đại diệnDANH THỊ DIỄM MY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:08:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4799
4721
4722
4772
1030
1020
7730
7710
7830
4610
8292
3011
2592
4330
7490
7810
7110
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
1410
1701
1104
1621
1392
2599
1311
1393
1080
1062
1391
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0977 244 056
Mã số thuế2300559258
Tên viết tắtTAN PHUC HUNG TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTAN PHUC HUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2010-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:50:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4652
4641
4663
4759
4752
7730
4312
7820
7830
7911
7990
1812
7912
2432
2431
4330
7410
4390
1811
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2599
4933
422
421
4299
4101