NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone01657352688
Mã số thuế0801224315
Người đại diệnBÙI THỊ VÂN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2017-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:09:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0603862666
Mã số thuế6100189889
Tên viết tắtCTY TNHH ĐỨC BÌNH
Tên quốc tếDUC BINH COMPANY LTD
Người đại diệnPHAN THỊ THANH GIANG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2004-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:38:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0201755297
Tên quốc tếHOANG HUY NGOC SERVICES TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM XUÂN HUY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2016-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:51:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4530
4520
5224
7710
4312
1812
5229
8299
5222
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3100
3312
3314
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105236193
Tên viết tắtLOC PHAT INCONS ., JSC
Tên quốc tếLOC PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2011-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:04:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0967194433
Mã số thuế5901076814
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THANH DƯƠNG GIA LAI
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ BẢN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ayun Pa - Phú Thiện - Ia Pa
Ngày thành lập2017-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:11:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0967930807
Mã số thuế0801080208
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUYẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2014-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:19:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4773
4530
4520
5224
4312
4513
4610
2592
4330
0990
0910
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2591
2511
2512
3830
3700
3811
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế5900188378-002
Người đại diệnHUỲNH NGỌC DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2004-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:32:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0983 506 007 - 0975
Mã số thuế2500407333
Tên viết tắtHUNG VUONG CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG VUONG TRASPORT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2010-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:04:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4652
4663
4741
4761
4742
7730
7710
4312
5510
4330
8299
0810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
9511
3319
9512
9522
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0313592552
Mã số thuế0201748035
Tên viết tắtMINH NGOC THINH TRADCO.,LTD
Tên quốc tếMINH NGOC THINH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÍ NGỌC
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:52:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4753
4722
4751
4541
4542
1030
1020
4312
7911
7990
5510
7912
4330
0899
0810
0510
0520
3600
5610
4311
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
422
421
4299
3900
3822
3821