NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Emailmanhdung2708.ls@gmail.com
Phone0986052310
Mã số thuế0110908108
Tên quốc tếDONG SON GREEN FOOD LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:40:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4530
5224
1010
1610
4513
4610
1812
5229
8299
5225
0163
1811
0810
0722
0710
5210
1623
1622
1621
1629
1820
4933
5022
5120
4932
4931
5021
5110
Phone02553815679
Mã số thuế4300902013
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-12-05
Thay đổi giấy phép2024-12-05T17:10:41
Phone0945665566
Mã số thuế1001287653
Người đại diệnBÙI QUANG THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T08:40:39
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4753
5224
7730
4312
5621
4610
5629
8130
8110
1812
5630
4330
8299
6619
7020
1811
0810
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
8219
7310
8230
3512
6820
4933
4922
4929
4921
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailthl.jsc2024@gmail.com
Phone0705416888
Mã số thuế0110904304
Tên viết tắtCÔNG TY THL
Tên quốc tếTHL INTRASTRUCTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÝ THỊ HƯƠNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T13:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
7730
7710
4312
5320
6312
4610
8130
1812
4330
6209
8299
7110
7410
6190
4390
1811
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2610
2620
2710
2640
2630
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
3700
8230
6202
6820
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emaillecaofpt@gmail.com
Phone0906593858
Mã số thuế2803141259
Tên viết tắtCAOBIO GROUP., JSC
Tên quốc tếCAOBIO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T07:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
5224
1030
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
5229
0990
0910
8299
9000
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
1622
1621
1075
1080
1079
4933
5022
4932
4931
5021
4229
4292
4299
4291
4223
Phone0944358368
Mã số thuế0318794925
Tên quốc tếPHU CUONG MEKONG MINERALS AND CONSTRUCTION MATERIALS SUPPLY CHAIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T11:09:50
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4752
4753
4312
4610
4330
5229
0990
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2394
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyenhoanglinh6789@gmail.c
Phone0945003836
Mã số thuế2803144210
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4512
4753
4742
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7911
4610
7990
8559
7490
7810
8299
7110
5911
1811
0810
4322
4321
4329
7310
2591
1623
1622
1621
3290
2829
2710
1629
3530
3319
3830
8230
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế4401114587
Tên viết tắtHOAPHAT PHU YEN STEEL., JSC
Tên quốc tếHOA PHAT PHU YEN STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
0162
5229
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0968056679
Mã số thuế2401006651
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T13:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
5224
7730
7710
4312
5621
5629
8560
5510
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
9312
9311
9321
5229
0990
9319
9329
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2391
3830
3812
3811
4933
5012
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0945133199
Mã số thuế1702305815
Người đại diệnLÂM MỸ KIM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T08:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4512
4753
4543
4530
4520
5224
4312
2592
4330
8010
5229
5225
4390
0810
0892
4322
4321
4329
4311
3312
3830
3812
3811
4933
5022
5012
8129
4222
4229
4299
4291
4223
4101
4102