NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone0978923086
Mã số thuế3101132819
Người đại diệnNGÔ DIÊN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 14:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4761
4784
4751
2396
7710
4312
5621
7990
5510
5630
9610
2432
2431
2592
0990
0910
9329
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
5610
4311
2591
2593
2420
2391
2599
2399
2410
2392
2394
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943234666
Mã số thuế0202255480
Tên quốc tếHAMYA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ XUÂN HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 22:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4530
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
1610
5621
4513
5510
5630
4330
8010
8299
7110
4390
0810
0220
0722
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1622
3100
1621
2029
1629
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0393302999
Mã số thuế5901212802
Tên viết tắtDUC HCN CO., LTD
Tên quốc tếDUC HCN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THÊ ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 08:09:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4634
4663
2396
7730
4312
5621
5510
7110
0810
4322
4321
5610
4311
2395
3511
2399
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0932283783
Mã số thuế1001284204
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 14:10:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4763
4541
4543
5224
1610
4610
1812
2431
2592
5229
1811
0899
0810
5210
2591
1623
2395
2511
1622
3230
3100
1621
2013
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
3811
4933
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emaildinhvan@vanphatgroup.vn
Phone0991321666
Mã số thuế2803129124
Tên viết tắtLVM GROUP
Tên quốc tếLUVAMIINTRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO ĐINH VĂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 14:09:59
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4513
4610
8292
1812
4330
5229
8299
5222
7110
4390
1811
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
3211
2220
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0984253355
Mã số thuế4001286486
Tên quốc tếQUAN CHAU INTRASTRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ LÊ HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 17:39:47
Mã số thuế2803132092
Người đại diệnHOÀNG VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-09-28
Thay đổi giấy phép2024-09-28T07:09:49
Tên ngành nghề
4649
4661
4632
4690
4663
4530
0146
0145
0141
4312
5510
8299
9329
0810
5210
6810
4321
5610
1622
1104
0150
4933
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0704730252
Mã số thuế1201689078
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-09-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-30 12:39:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4610
7990
8560
5510
5630
2592
9620
7490
6209
5229
8299
6619
7020
0810
0620
0730
0710
0510
0520
4321
6201
1410
5610
7310
1709
1104
3100
2710
2640
1079
2392
3311
3312
9511
9512
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4299
5820