NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Mã số thuế0318871055
Người đại diệnKHỔNG VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T15:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4791
4742
4772
4764
4530
5224
2396
7730
7710
4610
8292
1812
2592
5229
6619
7110
7410
7020
6120
4390
0810
5210
3320
7320
7310
3290
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3811
8230
6820
4933
4912
5022
4932
4931
3822
3821
Phone0816239780
Mã số thuế6300377738
Người đại diệnLÊ THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:40:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4799
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7830
7990
2592
4330
1313
5229
7110
7410
4390
0810
0220
5210
4311
7310
2511
1622
3100
1621
2610
2029
2220
2410
2021
3830
4933
5022
4931
4229
4212
4299
4101
Phone0787635468
Mã số thuế6300377706
Tên viết tắtNGOC BINH CONSTRUCTION AND LEVELING CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC BINH CONSTRUCTION AND LEVELING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T14:40:19
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7830
4610
3011
4330
5229
7110
0810
0891
5210
4322
4321
4311
3290
2220
3830
3700
8230
4933
5022
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Emailgalileovn@gmail.com
Phone0972477118
Mã số thuế4601632360
Người đại diệnLƯU ĐỨC PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
7730
4312
1610
2592
4330
7410
4390
0810
0220
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
1622
3100
1621
2599
1629
9524
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934885477
Mã số thuế6300377657
Tên viết tắtMANH THANG CONSTRUCTION AND DESIGN CONSULTING CO.,LTD
Tên quốc tếMANH THANG CONSTRUCTION AND DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T14:40:14
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7830
4610
3011
4330
5229
7110
0810
0891
5210
4322
4321
4311
3290
2220
3830
3700
8230
4933
5022
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Emailcpdtxdphuvmhthudo@gmail.co
Phone0985557668
Mã số thuế0110987597
Tên viết tắtPHU VINH THU DO CONSTRUCTIONINVESTMENT JSC
Tên quốc tếPHU VINH THU DO CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4663
4759
4752
4723
4773
4761
4312
1610
4610
1812
4330
0990
0910
8299
5225
0240
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
7310
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1629
9524
0232
8230
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtintamthanhgroup.vn@gmail.co
Phone0933390686
Mã số thuế1001295245
Tên quốc tếTIN TAM THANH EDUCATION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T15:09:46
Tên ngành nghề
4659
4641
4663
4752
5224
4312
5590
5621
7820
7830
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7810
8299
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1399
2826
1420
1430
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977279799
Mã số thuế3703303130
Tên viết tắtTRI TRUNG DUNG TRANSPORT CO., LTD
Tên quốc tếTRI TRUNG DUNG TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4663
4759
4752
4799
4512
4791
4772
4541
4543
4530
4542
7710
4513
5629
5630
2592
4330
0990
4390
0899
0810
4322
4321
4329
3320
5610
3312
3314
4933
4222
4229
4221
4212
4223
4102
Phone0774484368
Mã số thuế6300377671
Tên viết tắtQUANG TRUNG IRRIGATION AND ROAD BRIDGE TRAFFIC CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG TRUNG IRRIGATION AND ROAD BRIDGE TRAFFIC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG QUỐC QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T14:39:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7830
4610
3011
4330
5229
7110
0810
0891
5210
4322
4321
4311
3290
2220
3830
3700
8230
4933
5022
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0918110191
Mã số thuế4700296141
Tên quốc tếVIET SON INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THÀNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:11:01
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4753
2396
7730
7710
4312
1610
4610
4330
5229
0240
6619
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1622
1621
2393
1629
2022
2392
2394
3830
3812
3811
0232
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821