NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Emailct.thepthanhdat@gmail.com
Phone0913363869
Mã số thuế2301225184
Tên viết tắtTHADACO STEEL
Tên quốc tếTHANH DAT STEEL IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ NGỌC HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:58:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0967024669
Mã số thuế2400973945
Người đại diệnPHẠM THỊ ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:51:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Phone0985981188
Mã số thuế6001747620
Tên viết tắtCHAMLIFE GROUP, JSC
Tên quốc tếCHAMLIFE GROUP TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ HƯƠNG LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4753
4791
5224
2396
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
7990
8292
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2395
1077
1622
3100
1621
2393
1420
1393
1512
2392
2394
1511
8230
0121
0126
0125
0124
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909783655
Mã số thuế0317570150
Tên viết tắtKHOA BẢO TKB
Tên quốc tếKHOA BAO TKB COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Ngày thành lập2022-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4730
4722
4542
5224
6312
4610
8533
8531
8532
8292
7490
5229
8299
6920
7020
6190
0610
5210
3320
7320
7310
1040
2011
1920
2029
3312
3830
6820
4933
4932
4931
4101
4102
6311
Phone0965713796
Mã số thuế2301224617
Tên quốc tếDAI LOC PHAT STEEL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhoabinh.dk9@gmail.com
Phone0967440618
Mã số thuế5400536210
Tên viết tắtHOABINH PL.,JSC
Tên quốc tếHOA BINH PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4730
5224
4312
5510
5630
4330
7010
5229
8299
5225
5221
7020
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912477989
Mã số thuế0110152301
Tên viết tắtSDL GREEN ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSDL GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Ngày thành lập2022-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4753
5224
0144
0142
0141
7730
4312
4610
5629
8130
8211
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
1104
2399
2392
3830
3700
3812
3811
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0934055888
Mã số thuế0110101628
Người đại diệnLÊ VĂN NGHIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Ngày thành lập2022-08-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:11:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
EmailGoldenoceanhp@gmail.com
Phone0945946995
Mã số thuế0202170082
Tên viết tắtGOLDEN OCEAN HUMAN SUPPLY CO., LTD
Tên quốc tếGOLDEN OCEAN HUMAN SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Ngày thành lập2022-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:04:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8292
8560
5510
5630
9610
2592
8559
9620
4330
7810
5229
0990
0910
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0232
0210
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0825875466
Mã số thuế0202172805
Tên quốc tếKING LE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4773
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4513
5629
5630
4330
5229
0990
0910
8299
5225
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1075
0232
0210
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102