NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Mã số thuế0315091836
Tên viết tắtTAN THANG LONG INTERNATIONAL CONSTRUCTION TRADING DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếTAN THANG LONG INTERNATIONAL CONSTRUCTION TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:29:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0901360136
Mã số thuế1101834490
Tên quốc tếOPEN99 LONG AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ HỮU NGUYÊN
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:41:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4690
4663
4799
4730
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
7990
7912
5221
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7320
7310
1623
2395
2511
1622
1621
2420
2910
2013
1629
2220
2410
2392
2394
3315
4933
4921
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone05103800888
Mã số thuế2700236999-002
Người đại diệnLÊ QUANG PHƯỚC
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:30:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4541
4530
5224
2396
4312
4513
5510
7912
3011
2592
4330
0910
4390
0810
0610
0620
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
2392
2394
3510
3312
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
4101
Phone0533668666
Mã số thuế3200561449
Tên quốc tếLAO CAI QUANGTRI MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƠN HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:04:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0964 124 441
Mã số thuế2500586442
Tên viết tắtT - FOOD.,JSC
Tên quốc tếT - FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2017-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:08:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4512
4753
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
7830
4513
4610
8532
1812
5510
9610
851
4330
9312
9311
9321
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
9319
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
2395
1071
1040
1104
1072
1621
1075
2391
2393
1629
2410
1080
1062
2392
3312
3700
0230
0121
0127
0128
0119
0129
0122
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0964712497
Mã số thuế0107849445
Tên quốc tếTPNEW INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN LÂM
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:39:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4719
4711
4741
4512
4753
4791
4742
4722
4772
7710
7911
4513
7990
8292
1812
5630
9610
7912
2431
4330
6209
0910
8299
7110
7410
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
7120
4321
6201
1410
7320
5610
7310
2750
1622
2652
1520
2610
2620
2640
2733
2740
2630
2670
1079
1430
1820
3312
9511
9521
8230
6202
6820
4933
4932
6311
Phone02435266266
Mã số thuế0102677182
Tên viết tắtTAMTON., CORP.
Tên quốc tếTAMTON CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2008-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:55:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4511
4652
4663
4711
4512
4761
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
7911
4513
4610
7990
5630
7912
2592
4330
8299
5221
6619
9000
0610
0620
0510
0520
5210
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2731
2630
3510
3312
3313
3830
8230
4933
4932
4931
Phone0979087358
Mã số thuế0314125899
Người đại diệnDƯƠNG THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4543
4530
1030
1010
1020
7710
7830
8292
4330
5229
4390
0899
0610
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4321
4329
5610
2393
1079
2392
6820
4933
5022
4299
4101
Phone0931 479 354
Mã số thuế0314583296
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:18:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4530
5224
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8130
7990
1812
7912
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5221
6619
7110
7410
4390
0810
0610
0710
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
1701
9524
9522
8230
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5011
8129
4222
4229
4221
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0969773225
Mã số thuế0106339628
Tên quốc tếVIET NAM COMMERCIAL DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHAN PENG
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:31:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
4610
8299
0899
0810
0610
0220
0710
0510
0520
4321
3320
2511
2816
2818
2825
2822
2824
2819
3312
3314
3315
422
421
4299
4101