NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0903 990 303
Mã số thuế0315086000
Tên viết tắtHOA THANG SERVICE & INVESTMENT JSC
Tên quốc tếHOA THANG SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TỐ QUYÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:40:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4663
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
0164
Phone0948366680
Mã số thuế0315132377
Tên quốc tếLOTUS.GROUP DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRÀ MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:56:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4721
4711
4741
4512
4722
4541
4543
4530
9631
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8560
5630
7912
4330
7810
5229
8299
0240
6619
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4932
4931
422
4299
4101
Mã số thuế0310611746
Tên quốc tếKINH BAC TRADING PROMOTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:21:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4663
4520
0141
1030
7710
4312
7820
4610
8532
1812
5510
5630
4330
6492
7490
5229
0910
6619
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0311
0510
0520
3600
7320
5610
4311
7310
9511
3700
3812
3811
8230
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0210
6820
4933
5022
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0907695403
Mã số thuế0314357321
Người đại diệnKIÊM HOÀNG TỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-04-18
Thay đổi giấy phép2023-05-28 11:23:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4530
5224
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8130
7990
1812
2592
4330
5229
0990
5221
6619
7110
7410
4390
0810
0610
0710
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
1701
9524
9522
8230
4940
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone01678821291
Mã số thuế0313670002
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:01:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4741
4761
4722
4772
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7830
7911
4610
5629
8292
8560
1812
5510
5630
7912
3011
2592
4330
7490
9312
5229
0910
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0220
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
7310
1701
2511
3212
1622
1702
1621
1392
3290
1430
1512
3510
3312
3315
8230
0210
4933
5022
5021
8129
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0107384912
Tên viết tắtWECO CO.,LTD
Tên quốc tếWECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ VĂN NĂM
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4730
7730
7710
4312
1101
5621
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2432
2592
8520
4330
5229
0990
8299
5221
6619
7410
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
2511
2750
1104
03224
2420
2610
2822
2824
2012
1102
2640
2599
2220
2740
2790
2630
3510
3312
3314
3830
3700
3811
0118
6820
4933
4932
8129
422
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0984019086
Mã số thuế0105961032
Tên quốc tếDAI THANH DAT CONSTRUCTION CARRIAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:50:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02866801477
Mã số thuế0314611553
Tên quốc tếMINH TRI REAL ESTATE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TRÍ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:26:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4511
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4723
4773
4722
7729
7730
7721
7710
4312
4513
4610
5630
4330
8299
5920
7420
9000
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4321
4311
2680
1623
1622
2211
2599
1629
1820
3319
8230
6820
4933
4932
4222
4101
4102
Phone02293888388
Mã số thuế5300721308
Tên quốc tếJSC APATITE MINE VIET NAM
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2016-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:56:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4541
4530
5224
2396
7710
4312
5621
4513
5629
5510
5630
7912
3011
2592
4330
0990
0910
8299
5222
5223
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
3511
2012
2392
2394
3312
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102