NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0936442494
Mã số thuế0110198465
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:21:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4542
4520
5224
2396
1030
7730
7710
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
4330
7810
5229
0990
8299
6619
7410
7020
0899
0810
0610
0620
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4329
7320
5610
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
3100
1621
2610
2822
2513
2599
1629
2220
2410
3250
2512
1430
2394
3830
3700
3812
3811
8230
4933
5022
4932
4931
5021
3822
3821
Phone0937287235
Mã số thuế0317622874
Người đại diệnTRẦN QUỐC KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2022-12-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4741
4761
4753
4751
4530
4520
5224
1050
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8292
8560
5510
2592
4330
1313
5229
0910
6619
7110
7420
9000
7410
6110
6120
4390
1811
0810
0610
0620
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1623
1622
1104
1520
3100
1621
2011
2817
2620
2029
2599
2920
1512
3312
3314
9512
9521
3315
3830
3700
3811
8230
6820
4933
5022
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0363396866
Mã số thuế0110211405
Tên quốc tếTHAI SON GROUP INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2022-12-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4312
4610
5229
0990
0910
5225
0899
0810
0610
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4311
4933
4293
4221
4212
4292
4101
4102
Phone0923633999
Mã số thuế2400949300
Tên viết tắtTRIEU HOANG GREEN POWER CO., LTD
Tên quốc tếTRIEU HOANG GREEN POWER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU QUỐC THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0916863538
Mã số thuế0110173439
Tên quốc tếANC GENERAL TRADING SERVICE CONSULTING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĨNH AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:58:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4541
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
6312
4513
8531
8560
6399
8559
4330
9102
7490
8610
9311
9321
9103
0162
6209
8299
0240
0163
0161
7110
9700
7420
9820
9810
9000
9319
7410
9101
7020
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
9511
9512
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0934359698
Mã số thuế2301226036
Tên quốc tếTAN VUONG TRADING INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐĂNG CHỈNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0902411752
Mã số thuế0317565111
Người đại diệnNGUYỄN HỮU PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4761
4753
4742
4772
4543
4530
4520
4312
7830
7911
4610
8130
8292
8560
5510
7912
4330
8730
9312
7810
6209
6619
7110
7020
4390
0610
0220
7120
4321
4329
6201
5610
4311
8219
3290
9524
3312
3314
3315
3830
8230
3512
6202
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
6311
5820
EmailCongtybaoanhd@gmail.com
Phone0983103865
Mã số thuế0801387038
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀI
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2022-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4513
4610
8292
6399
4330
8710
8620
8692
0162
6209
8299
8291
0240
8220
0163
0161
6391
7500
4390
8691
8699
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
6810
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0170
9511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0973316730
Mã số thuế2301224487
Tên quốc tếNGOC LAM TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU TAM CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4329
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4101
4102
Emailinfo@dhomegr.com
Phone0899515566
Mã số thuế0317539055
Người đại diệnCAO VIỆT HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Ngày thành lập2022-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
7710
4312
7911
8130
7990
8211
8560
8110
1812
5510
7912
4330
5229
7420
0610
0620
5210
7120
7320
5610
8219
7310
6820
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4229
4212
4211
4299