NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone0967858999
Mã số thuế2902172794
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2023-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Phone0795250838
Mã số thuế0110452062
Tên quốc tếNGUYEN SON 9389 CONSTRUCTION TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ SƠN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4719
4730
4312
4610
4330
6622
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
1622
2392
9524
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailKsbtnvietnam@gmail.com
Phone0972552257
Mã số thuế0110559256
Tên viết tắtBTN VIET NAM MINERALS CO.,LTD
Tên quốc tếBTN VIET NAM MINERALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-14T01:41:36
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4690
4663
4752
2396
4312
4610
2592
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
1622
1621
2391
2410
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962459973
Mã số thuế0110534004
Tên viết tắtHANOIBMI
Tên quốc tếHA NOI BMI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T18:04:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4730
4512
4742
4772
4520
5224
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8211
5510
5630
7912
2592
4330
7810
8299
5225
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0730
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2750
3100
3220
1629
2740
3312
3811
8230
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3821
5820
Phone0906017024
Mã số thuế0110504472
Tên viết tắtTAM DAN VIET INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếTAM DAN VIET INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:15:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4722
7730
4312
4610
4330
0990
0910
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
6820
5022
5021
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0937571977
Mã số thuế0318153110
Tên quốc tếNAM PHAT 268 JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-10T03:39:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4511
4632
4663
4752
4541
4543
4530
4542
5224
2396
7710
4312
7911
8292
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
0910
5225
5222
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
2593
3511
2011
3290
2513
1920
2029
2599
2399
2512
2394
3830
3812
3811
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
Phone0905566789
Mã số thuế0402243309
Người đại diệnLÊ SỸ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T13:39:59
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
EmailTrunglangs33@gmail.com
Phone0921523543
Mã số thuế0110785103
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T16:10:02
Phone02439185588
Mã số thuế0110390786
Tên viết tắtGLS.JSC
Tên quốc tếGLS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNHPHẠM THỊ THU HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4782
4799
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8720
8730
8790
8710
8620
7810
6622
8692
7010
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0161
6619
6190
4390
8699
0899
0810
0620
0891
0893
0730
0710
0892
5210
6810
4322
4329
7320
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0150
6820
4933
4932
1061
Emailbrian.nguyen0710@gmail.com
Phone0904692403
Mã số thuế0110384969
Tên viết tắtHT VINA IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếHT VINA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
4330
1313
0240
0163
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1392
1074
1075
1102
1200
1311
1080
1079
1062
1391
1312
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164