NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Tìm thấy 19082
Phone031 3613258
Mã số thuế0102801778-001
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2011-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:56:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4513
5510
2592
0990
0810
0722
0710
4322
4321
3320
4311
2651
3312
422
421
4299
4101
Phone0847415753
Mã số thuế3200735173
Người đại diệnNGUYỄN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-02-20
Thay đổi giấy phép2023-07-06 00:27:33
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4719
4730
5224
4312
4330
5229
7110
7410
4390
0810
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904551218
Mã số thuế0106299157
Tên quốc tếRED DRAGON TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:56:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4663
4752
4512
4530
4520
4312
1610
7911
4513
4610
8532
7990
5510
7912
4330
5229
8299
4390
0810
0891
0722
0710
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2750
1622
1621
2610
2817
2620
1629
2410
2740
1391
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0462871517
Mã số thuế0105947408
Tên quốc tếNGUYEN DAI DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNINH VĂN DOANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:17:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4771
4721
4722
2396
1030
1010
1020
7730
1610
4610
5510
4330
1313
8299
0240
6619
7020
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
1410
5610
1623
2395
1701
1622
1104
1702
1621
1392
2012
1430
1391
3700
3812
3811
0210
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0913907557
Mã số thuế0314098853
Người đại diệnNGUYỄN ĐOÀN TÙNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:29:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4722
4541
4530
7710
8299
0810
0722
0710
0721
0892
7320
7310
3312
3313
4933
4912
5022
5012
Phone01268688568
Mã số thuế1501050677
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:37:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4759
4512
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
4330
5229
5221
5222
0240
0161
7110
7410
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0710
5210
4322
4321
4329
3320
0131
4311
2395
2392
0121
0118
0210
4933
5022
5012
4932
422
421
4101
0164
Phone0373 756016
Mã số thuế2801988963
Tên quốc tếAN PHAT ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ KHẢ TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2013-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:19:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
1812
1313
7490
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
3320
1410
0131
0321
0322
4311
0170
1103
1073
1071
1324
1399
1040
1104
1072
1520
03224
1392
3290
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2394
3700
3812
3811
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
421
4299
4101
1061
0164
Phone0938037306
Mã số thuế0303509597
Tên viết tắtNAM HAI TRAVEL SERVICES TRADING INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếNAM HAI TRAVEL SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN LĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2004-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:02:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
7911
4513
4610
7990
8292
7912
4330
7490
5229
0990
5221
5222
7020
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2013
3830
3812
3811
0128
4933
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0310590415
Tên viết tắtTUAN LAM TL CO., LTD
Tên quốc tếTUAN LAM TL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH THƯ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2011-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:13:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
5229
0240
6619
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
4329
7320
5610
0131
4311
1104
1621
3830
3812
3811
0230
0125
0128
0129
0210
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0935788887
Mã số thuế3101036897
Người đại diệnBÙI VĂN QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2017-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:33:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4752
4312
7911
7990
5510
9610
7912
6492
4390
0810
0722
0710
6810
4311
2395
2399
2394
8230
4933
422
4299
4101