NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Tìm thấy 19082
Phone0936377757
Mã số thuế2901887246
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:32:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4773
4719
4721
4711
4730
4512
4761
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7710
4312
5590
1610
7911
4513
4610
8532
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
9312
9311
9321
7810
0162
0240
0163
0161
7110
9319
7020
9329
1811
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
2591
0170
1623
2395
2593
3511
1622
3100
1621
2930
2599
1629
2399
2394
3311
3312
3314
3319
3315
0232
0210
6820
4933
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone01864 702 166
Mã số thuế0106323314
Tên quốc tếTHU HONG COMMUNICATION AND INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG BÁ QUYỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2013-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:09:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4761
4753
4763
4764
4541
5224
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
1812
7912
2592
4330
8299
1811
0810
0722
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1622
1392
3290
2610
2023
1629
1393
2630
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone01684578889
Mã số thuế0107616056
Tên viết tắtANHMEN.,JSC
Tên quốc tếANH MEN FASHION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:34:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4641
4663
4782
4774
4789
4771
4772
4751
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7911
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
1313
5229
8299
5221
7110
7410
7020
1811
0810
0220
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
6201
1410
4311
1623
2395
1701
2750
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
2826
2829
2710
2391
1629
2220
2410
1393
1430
1391
2392
2394
3700
8230
6202
4933
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
6311
Phone0978461851
Mã số thuế0106820838
Tên viết tắtHANOI9 .,JSC
Tên quốc tếSO 9 HA NOI TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:14:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4722
4772
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4513
5510
2592
4330
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0810
0220
0722
0730
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1622
1621
2220
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0912 170038
Mã số thuế2901621711
Người đại diệnLÊ THỊ OANH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2013-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:50:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107527582
Tên viết tắtKING GROUP CORP., JSC
Tên quốc tếKING GROUP CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VIẾT BẰNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:37:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4312
6312
4330
0990
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105938308
Tên quốc tếTRUNG NGOC TRADING STEEL CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN BA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:04:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0902177789
Mã số thuế2901356157
Người đại diệnLÊ THỊ AN VINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:29:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4652
4663
4530
5224
7730
7710
4312
7830
7911
7990
5510
9610
7912
4330
0240
7020
4390
1811
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1622
2410
0126
0125
0129
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105118859
Tên viết tắtGLOBALDIC., CORP
Tên quốc tếGLOBAL DEVELOPMENT INVESTMENT COOPERATION CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG HÙNG LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:11:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4773
4741
4730
4753
4742
4763
77302
7710
4312
5629
5510
5630
0990
5221
0810
0220
0231
0722
0730
0710
5210
3320
5610
4311
3312
3314
3313
3319
0230
0210
422
421
4299
4101
Phone0913009515
Mã số thuế0102843827
Tên viết tắtTNC INTERNATIONAL EXIM.,JSC
Tên quốc tếTNC INTERNATIONAL IMPORT - EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2008-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:55:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4799
4721
4711
4741
4761
4772
4764
4610
8531
7990
1812
851
8520
4330
8299
7110
4390
1811
0722
4322
4329
3320
5610
4311
7310
3240
1702
3100
1080
3312
9511
9512
8230
6820
4933
4932
421
4299
4101