NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Tìm thấy 19082
Phone0965250666
Mã số thuế2601113636
Tên quốc tếPHU TAN SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T08:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4512
4753
4541
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
5621
7911
4513
4610
5629
5510
5630
2592
1313
5229
0990
5225
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0510
5210
7120
6810
3320
1410
5610
2591
1623
2395
1701
1394
1399
1709
2593
1622
1702
1520
1621
1392
2011
2013
2391
2393
2599
1629
2399
1420
2220
1311
1393
1080
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3319
3315
3830
3812
3811
1511
6820
4933
5022
4932
4931
3900
3822
3821
Phone0919991681
Mã số thuế0318799521
Người đại diệnVŨ VĂN CHIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T15:09:51
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4751
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1709
1622
3100
1621
1629
3312
3314
0232
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPhathilan100700@gmail.com
Phone0979240082
Mã số thuế0110927189
Tên quốc tếLAN DIEN ENVIRONMENTAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4512
4753
5224
7730
4312
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
0990
8299
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2511
2420
2817
2710
2410
1910
2651
2512
3830
3812
3811
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0977817762
Mã số thuế3703279537
Người đại diệnHUỲNH QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-05
Thay đổi giấy phép2025-01-05T10:09:45
Phone0327038666
Mã số thuế5500659223
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT TÂY BẮC
Tên quốc tếTHANH DAT TAY BAC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5510
2432
2431
4330
5229
0990
8299
4390
0899
0810
0620
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1520
1392
2420
1629
2410
1910
2512
1512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964938589
Mã số thuế4601626913
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK NÔNG SẢN VÀ KHOÁNG SẢN THÁI NGUYÊN
Tên quốc tếTHAI NGUYÊN MINERALS AND AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN BỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T23:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4719
4711
4741
4730
4742
4722
4520
5224
0146
0145
0141
1020
7729
7721
5621
7911
4610
5629
8130
8560
5510
5630
6399
8559
8551
9311
9321
5229
5225
7110
5913
9000
7020
9329
0899
0810
0722
0730
0710
3600
6810
1410
7320
5610
0131
0132
0322
7310
1623
2395
1701
1076
1622
3100
1621
2610
1629
1391
1512
2392
9524
3830
3811
8230
0127
0128
0119
0129
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
5820
Phone0375486882
Mã số thuế5100500478
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QM 668
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T16:39:57
Emailcongtytuvan111268@gmail.com
Phone0827111268
Mã số thuế5100500485
Người đại diệnBÊ XUÂN CHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T17:09:54
Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4312
4330
0990
0240
0163
7110
7410
7020
4390
0722
0730
0710
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2395
0210
4933
4222
4229
4221
4212
4291
4101
4102
EmailCtcptm_kinhmon@gmail.com
Phone0911103839
Mã số thuế0801436165
Người đại diệnVŨ CÔNG HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T15:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4773
4730
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4610
8292
5510
2592
9620
4330
5229
8299
5225
5222
9329
4390
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
3100
1629
2220
2392
3319
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905309075
Mã số thuế3502534748
Tên quốc tếVUNG TAU URBANINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-01-01
Thay đổi giấy phép2025-01-01T14:09:45
Tên ngành nghề
4633
4634
4752
4723
4773
4719
4724
4542
4520
7729
7721
4312
6022
5590
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
8512
8511
8551
8521
9620
4330
8790
5914
8610
9312
9311
9321
8692
8299
5225
7110
5913
9000
9319
7020
6110
6120
9329
4390
8699
0810
0722
0710
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
8230
0118
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821