NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone02485894509
Mã số thuế0102328343
Tên viết tắtTHANG LONG MUCC .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG MINERAL AND URBAN BRIDGE STREET CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2007-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:37:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0973702649
Mã số thuế0105686890
Tên viết tắtSAM INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSAM INVESTMENT - PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ CÔNG MINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-12-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:40:16
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1010
1020
7730
7710
4312
7911
4513
7990
5510
7912
5229
0910
8299
5222
0163
0161
7110
7410
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
2395
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
2394
3311
3312
3314
3313
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0899995005
Mã số thuế0311992420
Tên quốc tếTHANH AN CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÔNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:25:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4651
4663
7710
4312
7830
5629
4330
5229
7110
7410
0810
0610
0220
0231
0722
0710
0721
0311
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone08 6656 7185
Mã số thuế0305284229
Người đại diệnPHẠM THỊ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2007-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:17:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
1030
1020
7710
4312
4610
5510
6622
5229
6619
7110
7410
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4321
4329
0321
0322
4311
1701
1622
1702
2012
2220
8230
0125
0210
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0938595447
Mã số thuế0316901762
Tên viết tắtMV STAR JSC
Tên quốc tếMV STAR MINERAL - CONSTRUCTION - INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH TÙNGNGUYỄN THỤY NHÀN HẠ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:21:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
5224
2396
4312
2431
2592
4330
7490
5229
0990
5225
5222
6619
7110
7020
4390
0810
0722
0730
0710
0721
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
3290
2391
2410
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0931923289
Mã số thuế0314805968
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2017-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:14:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4782
4799
4721
4730
4724
4722
4772
4520
4312
1610
5621
4610
5629
2592
8559
4330
7490
8299
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0220
0722
0730
0710
0721
3600
5210
7120
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2511
3020
1040
1622
1621
3290
2420
2599
2220
3830
3700
3811
6820
4933
5022
8121
8129
4299
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0312346194
Tên quốc tếSONG THUONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnSƠN THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:36:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
5224
2396
0144
0146
7730
7710
1610
7830
4513
4610
1812
2431
2592
6209
5229
6619
7410
7020
1811
0810
0893
0722
0730
0710
0721
0510
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7310
2591
1701
2511
2750
1622
3100
1621
2011
1311
1312
3314
8230
6202
4933
5022
5012
6311
Phone0937456504
Mã số thuế0315057031
Người đại diệnVŨ ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:23:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902618551
Mã số thuế0314914653
Người đại diệnVÕ QUANG VINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:06:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4761
4724
4753
4722
4772
4543
4530
4542
5224
9631
1030
7710
4312
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8130
1812
5510
2431
2592
8559
4330
5229
8299
5225
5222
0240
5920
5912
7110
7420
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0892
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
4311
7310
2591
1623
2395
2511
1040
1622
1621
3290
1629
2220
2740
3700
0232
0121
0119
0129
0118
0210
6820
5022
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone02836366448
Mã số thuế0313830714
Tên viết tắtLION STAR CO.,LTD
Tên quốc tếLION STAR DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LÝ LINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:36:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4312
7911
8130
7990
5510
7912
4330
0162
5229
5222
0240
0163
0161
7110
5913
5911
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1623
2511
1622
1392
1629
1080
0210
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102