NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone02193810802
Mã số thuế5100101071
Tên viết tắtHAGI GROUP
Người đại diệnVŨ DUY QUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2006-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:18:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4690
4752
4543
4542
4520
5510
2592
0990
8299
9319
0722
0730
0710
0721
0510
5610
3290
2391
2394
4933
5022
421
4299
4101
Mã số thuế0108172893
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN HPC
Tên quốc tếHPC GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Cường
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:25:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4663
4752
4512
4312
7820
7830
4513
4330
7810
0990
0910
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone08 377 186 91
Mã số thuế0303162962
Tên viết tắtTAT INVESTMENT CORP
Tên quốc tếTAN AN THANH INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Bá Sơn
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2004-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:27:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4652
4632
4663
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
7911
8532
5629
7990
8560
5510
7912
4330
7810
5229
6619
7110
5913
5911
9000
9329
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
7310
2591
2680
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
3099
1080
1079
1062
3312
3314
3319
8230
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0309425470-009
Người đại diệnĐỖ THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:14:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4641
4663
5224
7730
4312
5320
7820
7830
7911
4610
7990
8292
7912
7810
5229
0990
5221
0240
7410
0810
0610
0620
0730
0710
0721
0312
0892
0510
0520
5210
6810
5610
4311
1629
2100
0230
4933
4912
5022
422
421
4299
4101
Phone0937397838 - 028 353
Mã số thuế0312392761
Tên viết tắtDDDP JSC
Tên quốc tếDAI DONG DUONG PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2013-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:57:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4634
4632
4663
4759
4730
4312
7911
4610
8560
5510
7912
3011
2431
4330
5229
0990
0910
8299
5221
5222
0161
6619
7110
7020
1811
0899
0610
0620
0721
7320
5610
4311
1701
2511
2816
2811
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2817
2819
2012
2410
2512
8230
0150
4933
5022
4212
4299
4101
Phone02866505229 - 0902 7
Mã số thuế0313295129
Tên viết tắtCLK KING CO.,LTD
Tên quốc tếCLK KING LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG HỮU ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2015-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:00:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4773
4721
4722
4772
5621
5629
5630
2592
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
5610
2599
6820
Phone0902590761
Mã số thuế0314610782
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HÒA
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2017-09-05
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:23:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4771
4799
4721
4711
4730
4761
4724
4722
4772
4520
4312
1610
5621
5629
1812
2592
8559
7110
7410
1811
0810
0220
0722
0730
0710
0721
3600
5210
6810
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1622
1621
3290
3700
8121
8129
4299
4101
3822
3821
Phone0982998815
Mã số thuế0106689816
Tên viết tắtVTP GOLD., JSC
Tên quốc tếVAN THANH PHAT GOLD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:00:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4791
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
4330
0990
8299
7110
7410
7020
0899
0810
0891
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
7320
4311
1622
3312
3830
3700
3812
3811
4933
4912
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0948020547
Mã số thuế2500507874-001
Người đại diệnPHẠM XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới
Ngày thành lập2020-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-13 21:14:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
5224
7730
7710
4312
1610
2592
4330
0990
8299
5222
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1622
1621
2599
1629
2392
9524
0232
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone038842533-038384266
Mã số thuế2901767950
Tên quốc tếPNC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG MẠNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2015-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:22:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4663
4772
5224
7730
4312
5621
7830
8533
8531
8532
5510
5630
4330
8610
0990
0910
7020
4390
8691
8699
0899
0810
0891
0722
0721
0892
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3250
0121
0128
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102