NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Mã số thuế0201641187
Tên viết tắtHA NGUYEN METCO.,LTD
Tên quốc tếHA NGUYEN METALLIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUỐC HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:52:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4513
5221
0722
0710
0721
5210
2511
2513
2512
4933
422
421
4299
4101
Phone0903331211
Mã số thuế0316912059
Tên viết tắtNAM HAI HUNG SAI GON CO.,LTD
Tên quốc tếNAM HAI HUNG SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH HẢI HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:11:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4690
4663
4773
2396
4312
4330
7490
0162
0240
0163
0161
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
7310
2395
3511
2410
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0975469593
Mã số thuế0316730323
Tên viết tắtBAO MINH PHAT LOGISTICS CO.,LTD
Tên quốc tếBAO MINH PHAT LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH LƯU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:58:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4719
4763
4764
4543
4530
1030
1010
1020
7710
7830
8292
8110
4330
5229
8299
9329
4390
0899
0610
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4321
4329
5610
2393
1079
2392
6820
4933
5022
4299
4101
4102
Mã số thuế0800914355
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NỞ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2011-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:42:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4741
4722
5224
4312
5621
7911
8533
8531
8532
7990
5510
7912
8559
4330
7810
5229
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2395
1622
1621
1910
2392
2394
3830
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0352131891
Mã số thuế2400911628
Người đại diệnĐỖ VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2021-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:23:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4789
4773
4771
4741
4730
4791
4742
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8292
4330
1313
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0132
4311
1392
3290
2219
2220
1391
3830
3812
3811
0129
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0976777999
Mã số thuế1702070391
Tên viết tắtXUÂN HIẾU PHÚ QUỐC
Tên quốc tếXUAN HIEU PHU QUOC COMPANY COMPANY LIMITED MEMBER
Người đại diệnNGUYỄN NHÂN HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2016-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:48:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4741
5224
7729
7730
7721
7710
4312
7820
7830
7911
4610
5510
5630
7912
4330
7810
5229
5221
5222
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
Phone0966607505
Mã số thuế5701856341
Tên viết tắtCÔNG TY AN KHANG QUẢNG NINH
Tên quốc tếAN KHANG QUANG NINH CONSTRUCTION AND TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG LƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2017-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:41:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4752
4730
4512
4541
4543
4530
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5630
4330
0162
5229
5221
5222
0163
0161
4390
0810
0722
0730
0710
0721
5210
6810
4329
5610
4311
2395
2511
2420
2391
2393
2599
2399
2410
2392
2394
0150
6820
4920
4933
5022
5012
4931
5021
5011
421
4299
4101
0164
Phone0989634889 - 0911
Mã số thuế4601347846
Người đại diệnDƯƠNG QUANG THU
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:41:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
4663
4752
5224
2396
5510
2592
851
8299
5222
0810
0220
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
2511
1104
1910
3530
4933
5022
4932
421
4299
4101
Phone02253618928
Mã số thuế0201756011
Tên viết tắtPARAGOLD TRADING.JSC
Tên quốc tếPARAGOLD TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:01:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
8559
8512
8511
4330
5229
0990
8299
5225
5222
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2013
2219
2220
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5012
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821