NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
EmailKhanglandsaigon@gmail.com
Phone0921111116
Mã số thuế0317524588
Tên viết tắtKHANGLAND SG.,JSC
Tên quốc tếKHANGLAND SAI GON GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4723
4721
4730
4512
4724
4722
4541
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
6312
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
9311
9321
8620
9103
0162
6209
0990
8299
9639
0163
0161
9000
9319
9101
9329
4390
8699
0899
0893
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0126
0125
0127
0128
0129
0113
0111
0112
0150
6202
6311
0164
Phone0922489014
Mã số thuế0317509075
Người đại diệnVÕ THỊ MỸ CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
5229
6619
7410
0722
0710
0721
5210
4329
3320
2591
2511
2816
2593
3290
2822
2599
2220
2410
2022
2392
2394
3312
3314
3313
4933
5022
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0962322222
Mã số thuế2803035691
Người đại diệnNGUYỄN HỮU BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:04:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4530
4520
1020
4312
7911
7990
5510
9610
7912
9311
8299
5225
5221
7110
9329
0220
0722
0710
0721
3600
5210
4322
4321
5610
0322
3314
3700
0210
0150
4932
4212
4211
4299
Phone0915317221
Mã số thuế2803075510
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HOÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:49:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0931262868
Mã số thuế0317439780
Tên viết tắtTHIESEN HAMBURG GMBH CO., LTD
Tên quốc tếTHIESEN HAMBURG GMBH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THẾ DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác khí đốt tự nhiên
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2022-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-07 23:22:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4799
4721
4791
4722
5224
7730
4610
8292
5229
0990
0910
5222
0899
0810
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6612
5012
5011
EmailDiaocnamdala@gmail.com
Phone0867863163
Mã số thuế5801488606
Tên viết tắtNAM DALA REAL ESTATE DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếNAM DALA REAL ESTATE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ BÁ KHÔI VÕ DƯƠNG HUY - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
4312
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
8020
8110
5510
5630
7912
4330
8010
7810
0162
0990
0910
0240
8220
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0801379414
Người đại diệnVŨ VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0969277979
Mã số thuế0317368723
Tên viết tắtNAM CHAU SON GROUP
Tên quốc tếNAM CHAU SON GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0908897989
Mã số thuế0318005063
Tên viết tắtGIA PHUC LAM LIMITED COMPANY
Tên quốc tếGIA PHUC LAM INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN CÔNG THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:07:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4773
4730
4530
1030
1020
7710
4312
2592
4330
0910
0240
7410
1811
0810
0610
0620
0730
0710
0721
0311
0312
4321
4311
7310
2591
3100
2011
2420
2012
2013
1920
2410
1910
2392
2394
3312
3314
3700
3811
4933
5021
3822
3821
Phone0984171717
Mã số thuế2902193586
Tên viết tắtH&T GROUP CENTRAL REGION ,JSC
Tên quốc tếH&T GROUP CENTRAL REGION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:23:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4730
4753
4791
4784
5224
2396
7730
4312
7820
7830
4610
8130
8020
8110
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2420
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900