NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0936442494
Mã số thuế0110198465
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:21:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4542
4520
5224
2396
1030
7730
7710
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
4330
7810
5229
0990
8299
6619
7410
7020
0899
0810
0610
0620
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4329
7320
5610
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
3100
1621
2610
2822
2513
2599
1629
2220
2410
3250
2512
1430
2394
3830
3700
3812
3811
8230
4933
5022
4932
4931
5021
3822
3821
Phone0947037788
Mã số thuế6001750013
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4543
4312
4610
4330
6209
0910
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0710
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
6201
4311
7310
6202
4933
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0834995588
Mã số thuế5702126115
Tên viết tắtANH MINH STI CO., LTD
Tên quốc tếANH MINH SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:17:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4759
4752
2396
4312
4610
4330
8299
4390
0810
0722
0710
4322
4321
4329
4311
2395
2394
4222
4293
4229
4292
4299
4291
4223
Phone0912222295
Mã số thuế0110218584
Tên viết tắtDEVELOPMENT AND INVESTMENT THANH DAT CO.,LTD
Tên quốc tếDEVELOPMENT AND INVESTMENT THANH DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN TRIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4312
4610
2592
4330
8299
7410
4390
0810
0710
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
2710
2410
6820
4212
4299
Phone0904837888
Mã số thuế0110150537
Tên quốc tếHUNG THINH REAL ESTATE INVESTMENT AND INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4791
7730
4312
4610
2432
2431
2592
4330
6619
7110
7410
7020
0722
0710
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2511
2420
2599
2410
2512
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4101
4102
Phone0984915253
Mã số thuế2301229125
Tên quốc tếTUE DUC STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ VƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4101
4102
Phone0828543999
Mã số thuế3502489936
Tên viết tắtCEN - VN
Người đại diệnVŨ VĂN TIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2022-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4512
4530
4520
5224
2396
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
5229
0990
0910
5225
5222
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2511
3511
1622
3100
1621
2023
2391
2393
2599
1629
2022
1080
2512
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
0232
0210
3512
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0979909209
Mã số thuế0317582741
Người đại diệnNGUYỄN GIA LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:09:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4771
4799
4721
4711
4730
4761
4724
4722
4772
4520
7710
4312
1610
5621
1812
2592
8559
5229
7110
7410
1811
0810
0220
0722
0730
0710
0721
5210
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1040
1622
1621
8230
4933
4932
4299
Phone091339724509827
Mã số thuế0317603007
Tên viết tắtCTY XÂY DỰNG PHÚ CƯỜNG
Tên quốc tếPHU CUONG TM AND CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2022-12-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4312
5590
1610
8292
5510
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0710
7120
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2593
1622
1621
2599
1629
2410
2512
2392
3311
6820
4933
4912
5022
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctyvietlao.vinhlinh@gmail.com
Phone0901166555
Mã số thuế3200733465
Người đại diệnPHẠM MINH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:39
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4722
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5629
8020
8110
1812
5510
5630
2592
4330
9312
9311
9321
5229
8299
5221
5222
7110
9319
7020
9329
0899
0810
0620
0891
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
3511
1622
1621
3512
4933
5022
5012
8121
8129
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102