NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0566070502
Mã số thuế5400549795
Người đại diệnPHAN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4312
4610
5629
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4311
1910
3530
3830
3700
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Emailcttnhhcth.stone@gmail.com
Phone0913673659
Mã số thuế0110885027
Tên viết tắtCTH STONE CO.,TLD
Tên quốc tếCTH. STONE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ BÁ CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T08:09:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0910
8299
6619
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailiyoulmt@gmail.com
Phone0985019766
Mã số thuế2500727478
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T16:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4722
4772
4530
4520
5224
7730
4312
5621
7830
8130
8110
9610
2592
4330
8010
5229
8299
7110
7410
4390
8699
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
3290
2610
2023
2013
2029
2220
2022
2790
2630
3250
1079
2100
2392
3311
9524
3312
3314
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0128
0118
6820
4933
4932
4931
8129
4212
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0972714456
Mã số thuế2803139933
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T11:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4772
5224
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
5510
5630
7912
2592
4330
7490
0990
8299
0161
7110
7500
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
3290
1629
2399
1062
2392
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0150
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone02855583493
Mã số thuế0318760796
Tên viết tắtTM DV DAI HONG LINH CO., LTD.
Tên quốc tếTM DV DAI HONG LINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T10:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4753
4530
5224
7730
7710
4312
1610
8130
2431
4330
5229
5225
5221
5222
6619
4390
1811
0220
0231
0722
0710
5210
4329
1410
4311
1623
2750
1622
1621
3290
2826
2824
1629
2410
2740
2790
2392
3312
3314
3319
3315
0232
4933
4912
5022
5012
4932
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983299244
Mã số thuế0110901078
Tên quốc tếVIET AUTOMOBILE BUSINESS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÊ VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T10:40:26
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4752
4512
4530
4520
7710
4312
4513
4610
5510
2592
6622
5229
0990
5221
6619
0722
0710
0510
0520
6810
4321
5610
4311
2591
3511
2750
1622
3100
2011
2826
2829
2822
2824
2620
2012
2640
2392
3312
3315
3830
8230
3512
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0588575011
Mã số thuế5400549788
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:48
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4312
4610
5629
5510
4330
5229
0990
8299
4390
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4311
1910
3530
3830
3700
3811
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Phone0797640623
Mã số thuế2601111702
Người đại diệnĐỖ VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:39:32
EmailTGcons10@gmail.com
Phone0986162262
Mã số thuế0110878037
Tên quốc tếTGCONS CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4690
4663
4752
4789
4773
4753
4784
5224
4312
1610
7820
7830
4610
4330
5229
0990
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
1622
1621
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailNguyenductai110498@gmail.co
Phone0988089193
Mã số thuế2902205778
Người đại diệnNGÔ XUÂN HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T11:10:37
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4753
4541
9631
1010
4312
1610
5621
5629
5510
5630
9620
4330
4390
0810
0710
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
2391
2392
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102