NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0943636415
Mã số thuế3002269555
Tên viết tắtVNL DEVELOPMENT ENERGY
Tên quốc tếVIET LAO ENERGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NGỌC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:37:58
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4772
2396
4312
4330
0990
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4321
4329
3320
4311
2732
3511
2811
2710
2720
2399
2733
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0965699558
Mã số thuế0202246447
Tên viết tắtSHT CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếSHT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:07:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4730
4753
5224
5310
7730
4312
5320
1610
7820
7830
4610
8130
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3100
1629
9524
3830
3700
3812
3811
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế1001279765
Tên quốc tếDONG TIEN CONSTRUCTION AND DV TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THUỲ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-05-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3812
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0329679863
Mã số thuế3703212740
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN KIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4761
4722
4772
4751
4541
4543
1020
7730
7710
5320
4610
2592
5229
8299
0163
7410
0722
0710
0520
4329
3320
8219
2023
2013
2029
1079
3312
6820
4933
5022
4931
4101
4102
Mã số thuế1402196890
Tên quốc tếNEW DAWN AGRICULTURAL TM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-06-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
EmailHuuanbinhgroup@gmail.com
Phone0971296508
Mã số thuế0110753937
Tên quốc tếHUU AN BINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỦY HIỀN - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Phone0973915461
Mã số thuế4900910665
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
4530
4520
0810
0892
0510
0520
2814
2811
3290
2930
1910
3311
3315
Emailvantaihuuthanh@gmail.com
Phone0523422894
Mã số thuế1801767095
Tên quốc tếHUU THANH GENERAL BUSINESS DT TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
8292
2432
2431
2592
5229
8299
5225
5222
0899
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
2591
2511
2593
3290
2420
2391
2599
2410
1910
8230
4933
4912
5022
5012
Emailphlholdings@gmail.com
Phone0769739999
Mã số thuế0110779163
Tên viết tắtPLG HOLDINGS.,JSC
Tên quốc tếPLG HOLDINGS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4663
7730
7740
4312
5590
1610
5621
5629
8110
5510
5630
4330
1313
7490
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
7213
5610
4311
1623
1701
1394
1399
1709
3511
1622
1702
1520
1621
1392
3520
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3530
3830
3700
3812
3811
1511
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0936408223
Mã số thuế0317965134
Người đại diệnNGUYỄN THANH RỚT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4753
4530
5224
1010
7730
7710
4312
7830
7911
4610
5629
8130
2592
4330
5229
5912
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
3100
1621
3290
1629
3312
3315
3700
3812
3811
8230
0210
6820
4933
4212
4299
4101
4102
3822
3821