NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0876623563
Mã số thuế0110344349
Tên quốc tếTRAM ANH TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4690
4641
4663
4723
4721
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
1010
1020
7710
1610
4513
4610
8531
8532
1812
8512
8511
8521
8522
8523
4330
1313
0162
8299
0163
0161
7110
7020
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
0321
0170
1623
2395
1701
1040
1622
1702
1621
2011
1075
2012
2013
2211
2391
1920
2393
1629
2220
1311
1910
2021
1062
1391
1312
2392
2394
0232
1511
8230
0210
0150
6820
0164
Phone0918798882
Mã số thuế0110330402
Tên quốc tếMINING - GEOLOGICAL INVESTMENT AND CONSTRUCTION CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
2396
7730
4610
1812
2432
2431
2592
8559
4330
7490
5229
0990
0910
8299
6619
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
3600
7120
4322
4321
3320
4311
8219
2511
2420
2829
2824
2399
2410
2512
3830
3700
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0965260007
Mã số thuế3703122705
Tên viết tắtHTQ VIETNAM MINERAL CO.,LTD
Tên quốc tếHTQ VIETNAM MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2023-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
2396
4312
4330
0990
0910
8299
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2395
2391
1920
2393
2399
2410
1910
2310
2392
2394
Phone0904050982
Mã số thuế0202196796
Tên viết tắtTM TRUONG SINH
Tên quốc tếTM TRUONG SINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÂM VĨNH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4771
4730
5224
7730
5229
8299
5222
7110
0810
0893
0510
0520
5210
1410
1392
1430
2392
3315
3830
3812
3811
4933
5022
5012
Phone0989106778
Mã số thuế2400960375
Tên quốc tếPHU QUY GENERAL TRADE AND PRODUCTION CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0396047999
Mã số thuế2400960054
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT MINERAL TRADE AND MINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-04-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4634
4632
4663
4759
4752
4771
4711
4761
4753
4312
5621
5629
5510
5630
4330
8299
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
4222
4229
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0936503920
Mã số thuế0801394839
Tên viết tắtCÔNG TY THANH SÁNG
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
5224
7730
7710
4312
2592
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3100
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936503920
Mã số thuế0601248781
Tên viết tắtNGUYEN TIEN SETRACO
Tên quốc tếNGUYEN TIEN SERVICE TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THỈNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
5224
7730
7710
4312
2592
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3100
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0335322166
Mã số thuế4601603200
Người đại diệnTRẦN THỊ MƯỜI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-04-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02837433364
Mã số thuế0317752947
Tên viết tắtKIM ANH XNK CO.,LTD
Tên quốc tếKIM ANH XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4543
4530
1030
1010
1020
7710
7830
8292
4330
5229
4390
0899
0610
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4321
4329
5610
2393
1079
2392
6820
4933
5022
4299
4101
4102