NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Emailtuantranhl83@gmail.com
Phone0825125179
Mã số thuế5702129701
Tên viết tắtHOANGLONG BC.COM
Tên quốc tếHOANG LONG BC FOREST PRODUCT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Yên - Bình Liêu - Ba Chẽ
Ngày thành lập2023-02-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4530
4520
5224
7710
1610
4330
5229
5221
5222
0240
0810
0220
0231
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1623
1701
1622
1702
1621
1629
0232
0210
4933
5022
5012
4101
4102
Phone0904119579
Mã số thuế0317675717
Người đại diệnLÂM SƠN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-02-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
4390
1811
0810
0220
0231
0510
0520
4322
4329
6201
1410
2591
2680
1623
1701
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
1622
2652
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2651
2630
2670
2512
2021
1391
1312
1512
0232
Phone0904119579
Mã số thuế3703105788
Người đại diệnPHÙNG VĂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4761
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
5629
8130
1812
5630
2592
4330
1313
7490
5229
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
4390
1811
0810
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
3511
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2829
2710
2930
2599
1311
1910
2790
1391
1312
1512
3312
3314
3315
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987488218
Mã số thuế2301231903
Tên quốc tếTAN THINH STEEL TRADING INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0962905150
Mã số thuế2400954237
Người đại diệnLÊ VĂN HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4781
4753
4722
4751
5224
4312
7830
4610
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0810
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
3100
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtamkylog@gmail.com
Phone0941227233
Mã số thuế0110234868
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1020
4312
5621
4513
5629
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0810
0620
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1077
2511
1076
2593
1040
2817
2821
2599
1079
2512
1062
9523
9524
9511
9521
9522
9529
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailctytnhhxnkglobal@gmail.com
Phone0963206702
Mã số thuế2400952991
Người đại diệnPHẠM VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
1030
1010
1020
5229
0990
8299
5221
0163
0161
0899
0810
0891
0510
0520
5210
1103
1040
1104
1075
1102
0121
0150
4933
5012
4932
4931
5011
Phone0869276395
Mã số thuế2301227689
Tên quốc tếDUC THANG STEEL TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:21:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4541
4543
4542
4330
4390
0610
0620
0722
0710
0510
0520
4322
4329
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
Phone0904119579
Mã số thuế0317634615
Người đại diệnNGUYỄN MINH THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4722
4751
4543
4530
4520
5224
4312
1610
4610
5629
1812
5630
2592
4330
1313
5229
5920
5912
7110
5913
5911
4390
1811
0810
0220
0231
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1623
3511
2750
1622
3100
1621
1392
3290
2829
2822
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
1311
1910
2790
1391
1312
1512
3312
3314
3315
0232
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkikupt.kaisha@gmail.com
Phone0707464366
Mã số thuế0110138811
Tên viết tắtKIKU PT COMPANY
Tên quốc tếKIKU PT INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:19:16
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4781
4791
4722
4772
2396
4610
8541
8531
8532
8560
5630
2432
2431
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0990
8299
7020
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
7320
2395
2511
2420
2391
2399
2410
1910
2310
2392
2394
8230
6820